Không có sản phẩm nào trong giỏ hàng của bạn
Bảng chuẩn hóa thuật ngữ Trung – Anh – Việt ngành Dược: Dược điển, bào chế rắn và dược phân tích
12/06/2026
Admin
Bảng chuẩn hóa thuật ngữ Trung – Anh – Việt ngành Dược: Dược điển, bào chế rắn và dược phân tích
Bài viết này tổng hợp và chuẩn hóa hai nhóm thuật ngữ: (1) thuật ngữ dược điển, dạng bào chế rắn, viên nang và chỉ tiêu chất lượng; (2) thuật ngữ dược phân tích, kiểm nghiệm, tạp chất, xử lý mẫu và thẩm định phương pháp phân tích. Bảng được biên tập theo hướng dùng được cho bài viết web, đào tạo QA/QC, dịch thuật hồ sơ CMC và xây dựng glossary nội bộ.
Nguyên tắc chuẩn hóa
- Ưu tiên thuật ngữ dùng trong dược điển, ICH, CMC, QA/QC và regulatory affairs.
- Không dịch máy từng chữ; chọn bản tiếng Việt đúng văn phong ngành Dược.
- Với thuật ngữ có nhiều bản đúng, ghi bản ưu tiên và giải thích ngữ cảnh sử dụng.
- Đánh dấu rõ các lỗi chính tả, lỗi OCR và các bản dịch dễ gây hiểu sai.
Cơ sở tham chiếu chính
- NMPA: Announcement of the Pharmacopoeia of the People’s Republic of China 2025 Edition
- EDQM Standard Terms Database
- ICH Q2(R2): Validation of Analytical Procedures
- ICH Q6A: Specifications, Test Procedures and Acceptance Criteria
- Dược điển Việt Nam V: Thuốc nang, Capsulae
Bảng thuật ngữ chuẩn hóa
| STT | Nhóm | 中文 | English chuẩn khuyến nghị | Tiếng Việt chuẩn ngành Dược | Đánh giá | Ghi chú chuyên môn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phần 1 - Dạng bào chế rắn, viên nang và đặc tính giải phóng | 固体制剂 | solid preparations; solid dosage forms | chế phẩm rắn; dạng bào chế rắn | Chuẩn | “Solid preparations” hợp văn phong dược điển; “solid dosage forms” hợp CMC/quy định quốc tế. |
| 2 | Phần 1 - Dạng bào chế rắn, viên nang và đặc tính giải phóng | 释放特性 | release characteristics; release properties | đặc tính giải phóng; tính chất giải phóng | Chuẩn | Dùng cho mô tả đặc tính giải phóng dược chất. |
| 3 | Phần 1 - Dạng bào chế rắn, viên nang và đặc tính giải phóng | 速释 | immediate-release | giải phóng ngay | Nên sửa | Không nên dùng “fast-release” trong văn bản dược điển/CMC. |
| 4 | Phần 1 - Dạng bào chế rắn, viên nang và đặc tính giải phóng | 缓释 | sustained-release; prolonged-release; extended-release | giải phóng kéo dài; giải phóng duy trì | Nên chuẩn hóa theo vùng | ChP/US hay gặp sustained-/extended-release; EU hay dùng prolonged-release. |
| 5 | Phần 1 - Dạng bào chế rắn, viên nang và đặc tính giải phóng | 控释 | controlled-release | giải phóng có kiểm soát | Chuẩn | Dùng khi hệ bào chế kiểm soát tốc độ/động học giải phóng. |
| 6 | Phần 1 - Dạng bào chế rắn, viên nang và đặc tính giải phóng | 迟释 | delayed-release | giải phóng muộn; giải phóng trì hoãn | Chuẩn | Khi đứng trước danh từ nên có gạch nối: delayed-release capsules/tablets. |
| 7 | Phần 1 - Dạng bào chế rắn, viên nang và đặc tính giải phóng | 肠溶胶囊 | enteric capsules; enteric-coated capsules; gastro-resistant capsules | nang tan trong ruột; nang bao tan trong ruột | Nên chọn theo ngữ cảnh | “Enteric-coated” khi nhấn mạnh lớp bao; EU thường dùng “gastro-resistant”. |
| 8 | Phần 1 - Dạng bào chế rắn, viên nang và đặc tính giải phóng | 硬胶囊 | hard capsules | nang cứng | Chuẩn | Viết thường trong câu; viết hoa nếu là tiêu đề. |
| 9 | Phần 1 - Dạng bào chế rắn, viên nang và đặc tính giải phóng | 软胶囊 | soft capsules; soft-gel capsules | nang mềm | Chuẩn | “Soft capsules” là thuật ngữ dược điển; “soft-gel” phổ biến trong thương mại. |
| 10 | Phần 1 - Dạng bào chế rắn, viên nang và đặc tính giải phóng | 空心胶囊 | empty capsules | vỏ nang rỗng; nang rỗng | Nên sửa | “Hollow capsules” hiểu được nhưng không tự nhiên bằng “empty capsules”. |
| 11 | Phần 1 - Dạng bào chế rắn, viên nang và đặc tính giải phóng | 通称为胶囊 | commonly referred to as capsules | thường được gọi là nang | Nên sửa | “Usually known as capsules” không sai nhưng kém tự nhiên. |
| 12 | Phần 1 - Dạng bào chế rắn, viên nang và đặc tính giải phóng | 规定的释放介质 | specified release medium | môi trường giải phóng quy định | Chuẩn | Nếu nhiều môi trường: specified release media. |
| 13 | Phần 1 - Dạng bào chế rắn, viên nang và đặc tính giải phóng | 充填 | filled with; filling | được đóng đầy bằng; đóng nang; nạp đầy | Nên sửa | Không nên dịch là “enclosed”. Ví dụ: capsules filled with powders. |
| 14 | Phần 1 - Dạng bào chế rắn, viên nang và đặc tính giải phóng | 粉末 | powders | bột | Chuẩn | Trong liệt kê thành phần chứa trong viên nang nên dùng số nhiều tiếng Anh. |
| 15 | Phần 1 - Dạng bào chế rắn, viên nang và đặc tính giải phóng | 颗粒 | granules | cốm; hạt | Chuẩn | Không nên dùng “granule” nếu đang liệt kê dạng nguyên liệu trong capsule. |
| 16 | Phần 1 - Dạng bào chế rắn, viên nang và đặc tính giải phóng | 小片 | mini-tablets; minitablets | viên nén nhỏ; tiểu viên nén | Chuẩn | Cả hai cách viết đều gặp trong tài liệu kỹ thuật. |
| 17 | Phần 1 - Dạng bào chế rắn, viên nang và đặc tính giải phóng | 小丸 | pellets | pellet; tiểu hoàn; hạt pellet | Chuẩn | Trong bào chế hiện đại, 小丸 thường là pellets. |
| 18 | Phần 1 - Dạng bào chế rắn, viên nang và đặc tính giải phóng | 普通小丸 | plain pellets; ordinary pellets | pellet thường; tiểu hoàn thường | Nên sửa | Không nên dịch là “pill”; pill dễ gây nhầm với viên uống nói chung. |
| 19 | Phần 1 - Dạng bào chế rắn, viên nang và đặc tính giải phóng | 半固体 | semisolids; semisolid | bán rắn; thể bán rắn | Chuẩn | Nên dùng thống nhất “semisolid” không gạch nối. |
| 20 | Phần 1 - Dạng bào chế rắn, viên nang và đặc tính giải phóng | 液体 | liquids | chất lỏng; dạng lỏng | Chuẩn | Dùng số nhiều tiếng Anh khi liệt kê. |
| 21 | Phần 1 - Dạng bào chế rắn, viên nang và đặc tính giải phóng | 溶液 | solutions | dung dịch | Chuẩn | Dùng số nhiều tiếng Anh khi liệt kê. |
| 22 | Phần 1 - Dạng bào chế rắn, viên nang và đặc tính giải phóng | 混悬液 | suspensions | hỗn dịch | Chuẩn | Thuật ngữ chuẩn trong bào chế. |
| 23 | Phần 1 - Dạng bào chế rắn, viên nang và đặc tính giải phóng | 乳状液 | emulsions | nhũ tương | Chuẩn | Thuật ngữ chuẩn trong bào chế. |
| 24 | Phần 1 - Tá dược, cấu trúc bào chế và mô tả hình thức | 稀释剂 | diluent; diluents | tá dược pha loãng; tá dược độn | Chuẩn | Số ít/số nhiều tùy câu. |
| 25 | Phần 1 - Tá dược, cấu trúc bào chế và mô tả hình thức | 混合均匀 | uniformly mixed; mixed thoroughly | trộn đều; trộn đồng nhất | Chuẩn | “Uniformly mixed” hợp văn phong kỹ thuật hơn. |
| 26 | Phần 1 - Tá dược, cấu trúc bào chế và mô tả hình thức | 适宜的 | suitable; appropriate | thích hợp; phù hợp | Chuẩn | “Appropriate” thường dùng trong quy trình. |
| 27 | Phần 1 - Tá dược, cấu trúc bào chế và mô tả hình thức | 加 | add | thêm; cho thêm | Nên sửa | Trong công thức/quy trình, 加 là động từ “add”, không phải “and”. |
| 28 | Phần 1 - Tá dược, cấu trúc bào chế và mô tả hình thức | 适量 | an appropriate amount; a suitable quantity; q.s. | lượng thích hợp; vừa đủ | Nên sửa | “A quantity of” thiếu nghĩa “vừa đủ/thích hợp”. |
| 29 | Phần 1 - Tá dược, cấu trúc bào chế và mô tả hình thức | 助流剂 | glidants | tá dược trợ chảy | Sai/cần tránh | Không dịch là “lubricants”. 润滑剂 mới là lubricants. |
| 30 | Phần 1 - Tá dược, cấu trúc bào chế và mô tả hình thức | 崩解剂 | disintegrants; disintegrating agents | tá dược rã; chất gây rã | Chuẩn | “Disintegrants” ngắn và chuyên ngành hơn. |
| 31 | Phần 1 - Tá dược, cấu trúc bào chế và mô tả hình thức | 包合物 | inclusion complexes | phức bao; phức bao hàm | Chuẩn | Dùng cho phức bao hàm, ví dụ cyclodextrin inclusion complexes. |
| 32 | Phần 1 - Tá dược, cấu trúc bào chế và mô tả hình thức | 固体分散体 | solid dispersions | hệ phân tán rắn | Chuẩn | Dùng số nhiều nếu liệt kê nhiều hệ. |
| 33 | Phần 1 - Tá dược, cấu trúc bào chế và mô tả hình thức | 微囊 | microcapsules | vi nang | Chuẩn | Thuật ngữ chuẩn. |
| 34 | Phần 1 - Tá dược, cấu trúc bào chế và mô tả hình thức | 微球 | microspheres | vi cầu | Chuẩn | Thuật ngữ chuẩn. |
| 35 | Phần 1 - Tá dược, cấu trúc bào chế và mô tả hình thức | 填充剂 | fillers; filling agents | tá dược độn; chất độn | Chuẩn | Trong công thức rắn, filler đôi khi tương đương diluent. |
| 36 | Phần 1 - Tá dược, cấu trúc bào chế và mô tả hình thức | 整洁 | clean and smooth; neat | sạch, nhẵn; gọn sạch | Nên sửa | Nếu mô tả hình thức viên nang: clean and smooth. |
| 37 | Phần 1 - Tá dược, cấu trúc bào chế và mô tả hình thức | 黏结 | adhesion; sticking | bám dính; dính | Nên theo ngữ cảnh | Nếu nói lỗi sản xuất viên: sticking. Nếu nói hiện tượng bám dính: adhesion. |
| 38 | Phần 1 - Tá dược, cấu trúc bào chế và mô tả hình thức | 异臭 | foreign odor/odour; abnormal odor/odour | mùi lạ; mùi bất thường | Nên sửa | “Foreign odour” dùng được; “abnormal odour” tự nhiên hơn. |
| 39 | Phần 1 - Tá dược, cấu trúc bào chế và mô tả hình thức | 包衣 | coating; film coating | bao; bao phim; lớp bao | Nên sửa | Không nên dịch chung là “coated film”. |
| 40 | Phần 1 - Tá dược, cấu trúc bào chế và mô tả hình thức | 内容物 | contents | phần chứa bên trong; khối thuốc trong nang | Nên sửa | Với viên nang: capsule contents. Không nên dùng “content” số ít. |
| 41 | Phần 1 - Tá dược, cấu trúc bào chế và mô tả hình thức | 变质 | deterioration; degradation | biến chất; suy giảm chất lượng; phân hủy | Chuẩn | “Deterioration” hợp mô tả bảo quản; “degradation” hợp hóa học. |
| 42 | Phần 1 - Tá dược, cấu trúc bào chế và mô tả hình thức | 造成 | cause; result in | gây ra; dẫn đến | Chuẩn | “Result in” trang trọng hơn trong văn bản kỹ thuật. |
| 43 | Phần 1 - Kiểm nghiệm, chỉ tiêu chất lượng và bảo quản | 符合 | comply with; conform to; meet | phù hợp với; đáp ứng; tuân thủ | Chuẩn | “Comply with requirements” rất thường gặp trong dược điển. |
| 44 | Phần 1 - Kiểm nghiệm, chỉ tiêu chất lượng và bảo quản | 除另有规定外 | unless otherwise specified | trừ khi có quy định khác | Chuẩn | Cụm dược điển chuẩn. |
| 45 | Phần 1 - Kiểm nghiệm, chỉ tiêu chất lượng và bảo quản | 活性成份 / 活性成分 | active ingredient(s); active substance(s) | dược chất; thành phần hoạt chất | Chuẩn | Thành phần tiếng Trung chuẩn hiện nay thường viết 成分. |
| 46 | Phần 1 - Kiểm nghiệm, chỉ tiêu chất lượng và bảo quản | 微生物限度 | microbial limits | giới hạn vi sinh vật | Nên sửa | Nên dùng số nhiều tiếng Anh: limits. |
| 47 | Phần 1 - Kiểm nghiệm, chỉ tiêu chất lượng và bảo quản | 释放度 | drug release; release | độ giải phóng dược chất | Nên theo ngữ cảnh | Không dịch là dissolution nếu nguyên văn không phải 溶出度. |
| 48 | Phần 1 - Kiểm nghiệm, chỉ tiêu chất lượng và bảo quản | 含量均匀度 | content uniformity | độ đồng đều hàm lượng | Chuẩn | Thuật ngữ chuẩn. |
| 49 | Phần 1 - Kiểm nghiệm, chỉ tiêu chất lượng và bảo quản | 检查 | tests; examination | phép thử; kiểm tra; kiểm nghiệm | Nên theo ngữ cảnh | Trong tiêu đề monograph thường là “Tests”. |
| 50 | Phần 1 - Kiểm nghiệm, chỉ tiêu chất lượng và bảo quản | 残留溶剂 | residual solvents | dung môi tồn dư | Nên sửa | Không cần thêm “organic” nếu nguyên văn không có. |
| 51 | Phần 1 - Kiểm nghiệm, chỉ tiêu chất lượng và bảo quản | 密封贮存 | store in tightly closed containers | bảo quản trong bao bì kín; bảo quản kín | Nên sửa | Tự nhiên hơn “be preserved in tightly closed containers”. |
| 52 | Phần 1 - Kiểm nghiệm, chỉ tiêu chất lượng và bảo quản | 不高于 | not exceeding; not more than | không quá; không vượt quá | Chuẩn | Dùng cho giới hạn nhiệt độ, độ ẩm, hàm lượng tạp. |
| 53 | Phần 1 - Kiểm nghiệm, chỉ tiêu chất lượng và bảo quản | 湿度 | humidity | độ ẩm | Chuẩn | Nếu là độ ẩm mẫu: moisture/water content; nếu môi trường: humidity. |
| 54 | Phần 1 - Kiểm nghiệm, chỉ tiêu chất lượng và bảo quản | 防止受潮、发霉、变质 | protect from moisture, mould/mold growth and deterioration | tránh ẩm, nấm mốc và biến chất | Nên sửa | Câu gốc có lỗi lặp “防止止”; nên sửa thành 防止受潮. |
| 55 | Phần 1 - Kiểm nghiệm, chỉ tiêu chất lượng và bảo quản | 半成品 | intermediate product; semi-finished product; bulk product | bán thành phẩm; sản phẩm trung gian; bán thành phẩm chờ đóng gói | Nên sửa | Không nên dịch mặc định là “final bulk”. |
| 56 | Phần 1 - Kiểm nghiệm, chỉ tiêu chất lượng và bảo quản | 成品 | finished product; final product | thành phẩm | Chuẩn | “Finished product” thường dùng trong GMP/CMC. |
| 57 | Phần 1 - Kiểm nghiệm, chỉ tiêu chất lượng và bảo quản | 生产及质量控制 | manufacturing and quality control | sản xuất và kiểm soát chất lượng | Nên sửa | Không nên dùng “manufacture and specification control”. |
| 58 | Phần 1 - Kiểm nghiệm, chỉ tiêu chất lượng và bảo quản | 应符合相关品种要求 | shall comply with the requirements specified in the individual monograph | phải phù hợp với yêu cầu quy định trong chuyên luận riêng | Nên sửa | Nếu văn bản pháp quy, ưu tiên “shall comply”. |
| 59 | Phần 1 - Kiểm nghiệm, chỉ tiêu chất lượng và bảo quản | 多组分 | multi-component | đa thành phần | Nên sửa | “Complex ingredient” không phải lúc nào cũng đúng. |
| 60 | Phần 1 - Kiểm nghiệm, chỉ tiêu chất lượng và bảo quản | 测定方法 | determination method; assay method | phương pháp xác định; phương pháp định lượng | Chuẩn | Nếu là định lượng hoạt chất trong monograph: assay method. |
| 61 | Phần 1 - Kiểm nghiệm, chỉ tiêu chất lượng và bảo quản | 必要时 | if necessary; where necessary | khi cần thiết; nếu cần | Chuẩn | “Where necessary” hợp văn phong dược điển. |
| 62 | Phần 1 - Kiểm nghiệm, chỉ tiêu chất lượng và bảo quản | 水分 | water content; moisture | hàm lượng nước; độ ẩm | Nên sửa | Không nên dịch đơn giản là “water” trong chỉ tiêu kiểm nghiệm. |
| 63 | Phần 1 - Kiểm nghiệm, chỉ tiêu chất lượng và bảo quản | 水分检查 | water determination; determination of water | xác định nước; phép thử hàm lượng nước | Chuẩn | “Determination of Water” thường dùng làm tên phép thử/chương. |
| 64 | Phần 1 - Kiểm nghiệm, chỉ tiêu chất lượng và bảo quản | 照水分测定法(通则0832)测定 | Determine according to General Chapter <0832>, Determination of Water | xác định theo chuyên chương/phụ lục <0832> Xác định nước | Nên sửa | Câu mệnh lệnh dược điển nên dùng “Determine according to…”. |
| 65 | Phần 1 - Kiểm nghiệm, chỉ tiêu chất lượng và bảo quản | 硬胶囊内容物为液体或半固体者不检查水分 | Water determination is not required for hard capsules whose contents are liquids or semisolids | không yêu cầu xác định nước đối với nang cứng có phần chứa là chất lỏng hoặc bán rắn | Chuẩn hóa lại | Câu này nên giữ rõ “hard capsules” và “contents”. |
| 66 | Phần 1 - Kiểm nghiệm, chỉ tiêu chất lượng và bảo quản | 装量差异 | weight variation; fill weight variation | độ đồng đều khối lượng; chênh lệch khối lượng đóng nang | Chuẩn | Với capsule, “fill weight variation” rõ nghĩa hơn. |
| 67 | Phần 1 - Kiểm nghiệm, chỉ tiêu chất lượng và bảo quản | 用小刷拭净 | remove adhering powder with a small brush | dùng chổi nhỏ loại bỏ bột bám dính | Nên sửa | Tốt hơn “clean with a small brush” vì nói thao tác loại bột bám ngoài. |
| 68 | Phần 1 - Kiểm nghiệm, chỉ tiêu chất lượng và bảo quản | 易挥发性溶剂 | volatile solvents | dung môi dễ bay hơi | Chuẩn | Thuật ngữ chuẩn. |
| 69 | Phần 1 - Kiểm nghiệm, chỉ tiêu chất lượng và bảo quản | 每粒装量与平均装量相比较…… | The fill weight of each capsule is compared with the average fill weight... | so sánh khối lượng đóng của từng nang với khối lượng trung bình; không quá 2 đơn vị vượt giới hạn và không đơn vị nào vượt quá hai lần giới hạn | Nên sửa | Bản tóm tắt chuẩn hóa để dùng trong bài web; câu đầy đủ có thể đặt trong chuyên luận. |
| 70 | Phần 1 - Kiểm nghiệm, chỉ tiêu chất lượng và bảo quản | 崩解时限 | disintegration time limit; limit of disintegration | thời hạn rã; giới hạn thời gian rã | Sai chính tả cần sửa | Không viết “disintergration”. “Disintegration test” là phép thử, còn 崩解时限 là giới hạn thời gian. |
| 71 | Phần 1 - Nguồn gốc thành phần và vi sinh | 植物 | plant; plant-derived | thực vật; có nguồn gốc thực vật | Nên sửa | “Herb” chỉ phù hợp khi nói dược liệu/thảo mộc. |
| 72 | Phần 1 - Nguồn gốc thành phần và vi sinh | 矿物质 | minerals; mineral substances | khoáng vật; chất khoáng | Chuẩn | “Mineral substances” trang trọng hơn. |
| 73 | Phần 1 - Nguồn gốc thành phần và vi sinh | 非单体成分 | non-monomeric components; non-monomeric ingredients | thành phần không phải đơn chất/đơn thể; thành phần không đơn phân | Nên sửa | Không tự thêm “active” nếu nguyên văn không có 活性. |
| 74 | Phần 1 - Nguồn gốc thành phần và vi sinh | 以动物、植物、矿物质来源的非单体成分制成的胶囊剂 | Capsules prepared from non-monomeric components derived from animal, plant, or mineral sources | thuốc nang được bào chế từ các thành phần không đơn thể có nguồn gốc động vật, thực vật hoặc khoáng vật | Nên sửa | Bản này sát nghĩa hơn bản cũ. |
| 75 | Phần 1 - Nguồn gốc thành phần và vi sinh | 限度标准 | acceptance criteria | tiêu chí chấp nhận; giới hạn chấp nhận | Chuẩn | Thuật ngữ phù hợp với CMC/specifications. |
| 76 | Phần 1 - Nguồn gốc thành phần và vi sinh | 非无菌产品微生物限度检查:微生物计数法(通则1105) | Microbiological Examination of Nonsterile Products: Microbial Enumeration Tests <1105> | kiểm tra giới hạn vi sinh vật của sản phẩm không vô khuẩn: phép thử đếm vi sinh vật <1105> | Chuẩn | Nên viết đúng hoa/thường theo tên chương. |
| 77 | Phần 1 - Nguồn gốc thành phần và vi sinh | 控制菌检查法(通则1106) | Microbiological Examination of Nonsterile Products: Tests for Specified Microorganisms <1106> | kiểm tra vi sinh vật chỉ định <1106> | Nên sửa | Dùng “specified microorganisms”. |
| 78 | Phần 1 - Nguồn gốc thành phần và vi sinh | 非无菌药品微生物限度标准(通则1107) | Microbiological Acceptance Criteria for Nonsterile Pharmaceutical Products <1107> | tiêu chuẩn/tiêu chí chấp nhận vi sinh vật đối với thuốc không vô khuẩn <1107> | Chuẩn hóa lại | Có thể dùng “Microbial Limits for Nonsterile Pharmaceutical Products” nếu muốn sát chữ Trung. |
| 79 | Phần 1 - Tên dược điển, pháp quy và cấu trúc chuyên luận | 《中华人民共和国药典》 | Pharmacopoeia of the People’s Republic of China | Dược điển nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | Chuẩn | Có thể viết đầy đủ lần đầu. |
| 80 | Phần 1 - Tên dược điển, pháp quy và cấu trúc chuyên luận | 《中国药典》 | Chinese Pharmacopoeia; ChP | Dược điển Trung Quốc | Chuẩn | Sau lần đầu có thể viết tắt là ChP. |
| 81 | Phần 1 - Tên dược điển, pháp quy và cấu trúc chuyên luận | 《中华人民共和国药品管理法》 | Drug Administration Law of the People’s Republic of China | Luật Quản lý Dược phẩm của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | Chuẩn | Viết hoa “the People’s Republic of China”. |
| 82 | Phần 1 - Tên dược điển, pháp quy và cấu trúc chuyên luận | 停止使用 | shall not be used; discontinue use | không được sử dụng; ngừng sử dụng | Chuẩn | Trong câu pháp quy dùng “shall not be used”. |
| 83 | Phần 1 - Tên dược điển, pháp quy và cấu trúc chuyên luận | 一部 | Volume I | Tập I; Quyển I | Chuẩn | Các phần: Volume I, II, III, IV. |
| 84 | Phần 1 - Tên dược điển, pháp quy và cấu trúc chuyên luận | 执行 | implement; comply with; enforce | thực hiện; tuân thủ; thi hành | Nên theo ngữ cảnh | “Implement” cho thực thi tiêu chuẩn; “comply with” cho tuân thủ. |
| 85 | Phần 1 - Tên dược điển, pháp quy và cấu trúc chuyên luận | 通则 | General Chapters; General Requirements | chuyên chương; quy định chung; phụ lục chung | Chuẩn | 制剂通则 thường là General Requirements for Preparations. |
| 86 | Phần 1 - Tên dược điển, pháp quy và cấu trúc chuyên luận | 指导原则 | Guidelines | hướng dẫn; nguyên tắc hướng dẫn | Chuẩn | Nếu không bắt buộc pháp lý tuyệt đối có thể ghi “technical guidelines”. |
| 87 | Phần 1 - Tên dược điển, pháp quy và cấu trúc chuyên luận | 生产工艺 | manufacturing process | quy trình sản xuất; quy trình bào chế | Nên sửa | Không dùng “manufacture process”. |
| 88 | Phần 1 - Tên dược điển, pháp quy và cấu trúc chuyên luận | 用途 | uses; applications | công dụng; ứng dụng | Chuẩn | Trong monograph có thể dùng “Uses”. |
| 89 | Phần 1 - Tên dược điển, pháp quy và cấu trúc chuyên luận | 药用辅料 | pharmaceutical excipients | tá dược dùng trong dược phẩm; tá dược dược dụng | Chuẩn | Thuật ngữ chuẩn. |
| 90 | Phần 1 - Tên dược điển, pháp quy và cấu trúc chuyên luận | 品种正文 | individual monographs; monographs | chuyên luận riêng; chuyên luận | Chuẩn | “Individual monograph” rõ hơn khi nói yêu cầu riêng từng chuyên luận. |
| 91 | Phần 1 - Tên dược điển, pháp quy và cấu trúc chuyên luận | 汉语拼音名 | Hanyu Pinyin name | tên Hán ngữ bính âm; tên phiên âm Hán ngữ | Nên sửa | Không dịch là “Chinese phonetic alphabet”. |
| 92 | Phần 1 - Tên dược điển, pháp quy và cấu trúc chuyên luận | 结构式 | structural formula | công thức cấu tạo | Chuẩn | Thuật ngữ chuẩn. |
| 93 | Phần 1 - Tên dược điển, pháp quy và cấu trúc chuyên luận | 分子式 | molecular formula | công thức phân tử | Chuẩn | Thuật ngữ chuẩn. |
| 94 | Phần 1 - Tên dược điển, pháp quy và cấu trúc chuyên luận | 分子量 | molecular weight; relative molecular mass | khối lượng phân tử; phân tử lượng | Chuẩn | Dược điển có thể dùng relative molecular mass tùy hệ. |
| 95 | Phần 1 - Tên dược điển, pháp quy và cấu trúc chuyên luận | CAS编号 | CAS Registry Number; CAS number | số đăng ký CAS; số CAS | Chuẩn | “CAS Registry Number” đầy đủ hơn. |
| 96 | Phần 1 - Tên dược điển, pháp quy và cấu trúc chuyên luận | 制法 | preparation; manufacturing method; method of preparation | phương pháp điều chế; phương pháp sản xuất | Nên sửa | Không chỉ là “production”. |
| 97 | Phần 1 - Tên dược điển, pháp quy và cấu trúc chuyên luận | 含量测定 | Assay | định lượng; phép định lượng hàm lượng | Nên sửa | Trong monograph dược điển, “Assay” là chuẩn hơn “content determination”. |
| 98 | Phần 1 - Tên dược điển, pháp quy và cấu trúc chuyên luận | 类别 | Category | nhóm; loại; phân loại | Sai chính tả cần sửa | Không viết “Catagory”. |
| 99 | Phần 1 - Tên dược điển, pháp quy và cấu trúc chuyên luận | 标示 | labelled/labeled; label claim; stated on the label | ghi nhãn; hàm lượng ghi trên nhãn; công bố trên nhãn | Nên theo ngữ cảnh | 标示量 thường là labelled amount hoặc label claim. |
| 100 | Phần 1 - Tên dược điển, pháp quy và cấu trúc chuyên luận | 附图、附表、附、注等 | figures, tables, appendices, notes, etc. | hình, bảng, phụ lục, chú thích, v.v. | Nên sửa | Không dùng “annotation” ở đây. |
| 101 | Phần 1 - Tên dược điển, pháp quy và cấu trúc chuyên luận | 命名原则 | nomenclature principles | nguyên tắc danh pháp; nguyên tắc đặt tên | Chuẩn | “Nomenclature” dùng được nếu là tiêu đề ngắn. |
| 102 | Phần 1 - Mô tả cảm quan, độ tan và tính chất chung | 臭 | odor/odour | mùi | Nên sửa | 臭 là odor/odour. “Taste” là 味. |
| 103 | Phần 1 - Mô tả cảm quan, độ tan và tính chất chung | 溶解度 | solubility | độ tan | Chuẩn | Thuật ngữ chuẩn. |
| 104 | Phần 1 - Mô tả cảm quan, độ tan và tính chất chung | 物理常数 | physical constants | hằng số vật lý | Chuẩn | Dùng cho relative density, melting point, refractive index… |
| 105 | Phần 1 - Mô tả cảm quan, độ tan và tính chất chung | 一定程度上 | to a certain extent | ở một mức độ nhất định | Nên sửa | Không dùng “at a certain degree”. |
| 106 | Phần 1 - Mô tả cảm quan, độ tan và tính chất chung | 质量特性 | quality attributes; quality characteristics | thuộc tính chất lượng; đặc tính chất lượng | Nên sửa | “Quality characters” không tự nhiên. |
| 107 | Phần 1 - Mô tả cảm quan, độ tan và tính chất chung | XX是XX | X is Y; X refers to Y | X là Y; X được hiểu là Y | Nên theo ngữ cảnh | Nếu định nghĩa thuật ngữ: “X refers to…”. |
| 108 | Phần 1 - Mô tả cảm quan, độ tan và tính chất chung | 溶解性能 | solubility behavior; solubility properties | đặc tính hòa tan; tính chất hòa tan | Nên sửa | Không nên dùng “solubility behaviors” dạng số nhiều. |
| 109 | Phần 1 - Mô tả cảm quan, độ tan và tính chất chung | 精制 | purification; refining | tinh chế; làm sạch | Chuẩn | Trong dược phẩm thường dùng “purification”. |
| 110 | Phần 1 - Mô tả cảm quan, độ tan và tính chất chung | 可供参考 | provided for reference; for reference only | chỉ để tham khảo; được cung cấp để tham khảo | Nên sửa | “Stated for reference” kém tự nhiên. |
| 111 | Phần 1 - Mô tả cảm quan, độ tan và tính chất chung | 制备溶液 | prepare a solution; preparation of solution | chuẩn bị dung dịch; pha chế dung dịch | Chuẩn | Chọn động từ hoặc danh từ theo câu. |
| 112 | Phần 1 - Mô tả cảm quan, độ tan và tính chất chung | 溶质 | solute | chất tan | Chuẩn | Thuật ngữ chuẩn. |
| 113 | Phần 1 - Mô tả cảm quan, độ tan và tính chất chung | 溶剂 | solvent | dung môi | Chuẩn | Thuật ngữ chuẩn. |
| 114 | Phần 1 - Mô tả cảm quan, độ tan và tính chất chung | 极易溶解 | very soluble | rất dễ tan | Chuẩn | Thuật ngữ độ tan dược điển. |
| 115 | Phần 1 - Mô tả cảm quan, độ tan và tính chất chung | 易溶 | freely soluble | dễ tan | Chuẩn | Thuật ngữ độ tan dược điển. |
| 116 | Phần 1 - Mô tả cảm quan, độ tan và tính chất chung | 溶解 | soluble | tan được; hòa tan | Chuẩn | Thuật ngữ độ tan dược điển. |
| 117 | Phần 1 - Mô tả cảm quan, độ tan và tính chất chung | 略溶 | sparingly soluble | hơi tan; ít tan | Chuẩn | Thuật ngữ độ tan dược điển. |
| 118 | Phần 1 - Mô tả cảm quan, độ tan và tính chất chung | 微溶 | slightly soluble | khó tan; tan rất ít | Chuẩn | Thuật ngữ độ tan dược điển. |
| 119 | Phần 1 - Mô tả cảm quan, độ tan và tính chất chung | 极微溶解 | very slightly soluble | rất khó tan | Chuẩn | Thuật ngữ độ tan dược điển. |
| 120 | Phần 1 - Mô tả cảm quan, độ tan và tính chất chung | 几乎不溶或不溶 | practically insoluble or insoluble | hầu như không tan hoặc không tan | Sai chính tả cần sửa | Không viết “practicla insoluble”. |
| 121 | Phần 1 - Mô tả cảm quan, độ tan và tính chất chung | 试验法 | test method; test procedure | phương pháp thử; quy trình thử | Nên sửa | “Test method” chuẩn hơn “testing method”. |
| 122 | Phần 1 - Mô tả cảm quan, độ tan và tính chất chung | 研成细粉 | finely powdered; pulverized to a fine powder | nghiền thành bột mịn | Chuẩn | “Finely powdered” ngắn và tự nhiên. |
| 123 | Phần 1 - Mô tả cảm quan, độ tan và tính chất chung | 溶解情况 | state of dissolution; solubility behavior | tình trạng hòa tan; mức độ hòa tan | Nên theo ngữ cảnh | Nếu mô tả quan sát: state of dissolution. |
| 124 | Phần 1 - Mô tả cảm quan, độ tan và tính chất chung | 如无目视可见的溶质颗粒或液滴时,即视为完全溶解。 | It is considered completely dissolved when no visible particles or droplets of the solute are observed. | được coi là hòa tan hoàn toàn khi không quan sát thấy bằng mắt thường các tiểu phân hoặc giọt của chất tan | Nên sửa | Bản này tự nhiên và rõ hơn. |
| 125 | Phần 1 - Mô tả cảm quan, độ tan và tính chất chung | 评价质量的指标 | criteria for quality evaluation; quality evaluation indicators | chỉ tiêu đánh giá chất lượng; tiêu chí đánh giá chất lượng | Nên sửa | “Criteria for appraisal and assessment of quality” quá dài. |
| 126 | Phần 1 - Hằng số vật lý, chỉ số hóa học và xác nhận cấu trúc | 相对密度 | relative density | tỷ trọng tương đối | Chuẩn | Thuật ngữ chuẩn. |
| 127 | Phần 1 - Hằng số vật lý, chỉ số hóa học và xác nhận cấu trúc | 馏程 | distillation range | khoảng chưng cất | Nên sửa | Không nên dùng “distilling range”. |
| 128 | Phần 1 - Hằng số vật lý, chỉ số hóa học và xác nhận cấu trúc | 熔点 | melting point; melting range | điểm nóng chảy; khoảng nóng chảy | Chuẩn | Chọn theo phép thử cụ thể. |
| 129 | Phần 1 - Hằng số vật lý, chỉ số hóa học và xác nhận cấu trúc | 凝点 | congealing point | điểm đông đặc | Chuẩn | Thuật ngữ dược điển. |
| 130 | Phần 1 - Hằng số vật lý, chỉ số hóa học và xác nhận cấu trúc | 比旋度 | specific optical rotation; specific rotation | năng suất quay cực riêng; độ quay cực riêng | Chuẩn | “Specific rotation” dùng phổ biến. |
| 131 | Phần 1 - Hằng số vật lý, chỉ số hóa học và xác nhận cấu trúc | 折光率 | refractive index | chỉ số khúc xạ | Chuẩn | Thuật ngữ chuẩn. |
| 132 | Phần 1 - Hằng số vật lý, chỉ số hóa học và xác nhận cấu trúc | 黏度 | viscosity | độ nhớt | Chuẩn | Thuật ngữ chuẩn. |
| 133 | Phần 1 - Hằng số vật lý, chỉ số hóa học và xác nhận cấu trúc | 吸收系数 | specific absorbance; absorptivity | độ hấp thụ riêng; hệ số hấp thụ | Chuẩn | Trong dược điển thường gặp “specific absorbance”. |
| 134 | Phần 1 - Hằng số vật lý, chỉ số hóa học và xác nhận cấu trúc | 酸值 | acid value | chỉ số acid | Chuẩn | Thuật ngữ chuẩn. |
| 135 | Phần 1 - Hằng số vật lý, chỉ số hóa học và xác nhận cấu trúc | 羟值 | hydroxyl value | chỉ số hydroxyl | Cần bổ sung | Thiếu trong bản cũ. |
| 136 | Phần 1 - Hằng số vật lý, chỉ số hóa học và xác nhận cấu trúc | 碘值 | iodine value | chỉ số iod | Chuẩn | Thuật ngữ chuẩn. |
| 137 | Phần 1 - Hằng số vật lý, chỉ số hóa học và xác nhận cấu trúc | 过氧化值 | peroxide value | chỉ số peroxid | Cần bổ sung | Thiếu trong bản cũ. |
| 138 | Phần 1 - Hằng số vật lý, chỉ số hóa học và xác nhận cấu trúc | 皂化值 | saponification value | chỉ số xà phòng hóa | Chuẩn | Thuật ngữ chuẩn. |
| 139 | Phần 1 - Hằng số vật lý, chỉ số hóa học và xác nhận cấu trúc | 确证 | confirmation | xác nhận; xác chứng | Chuẩn | Trong xác nhận cấu trúc: confirmation of chemical structure. |
| 140 | Phần 1 - Hằng số vật lý, chỉ số hóa học và xác nhận cấu trúc | 鉴别项下规定的试验方法,系根据反映药用辅料某些物理、化学或生物学等特性所进行的试验,不完全代表对其化学结构的确证。 | The test methods specified under Identification are based on tests reflecting certain physical, chemical, or biological characteristics of pharmaceutical excipients and are not intended to provide complete confirmation of their chemical structures. | các phương pháp thử quy định tại mục Định tính dựa trên những phép thử phản ánh một số đặc tính vật lý, hóa học hoặc sinh học của tá dược dược dụng, không nhằm xác nhận đầy đủ cấu trúc hóa học của chúng | Nên sửa | Bản này rõ, đúng ngữ pháp và hợp văn phong dược điển. |
| 141 | Phần 1 - Hằng số vật lý, chỉ số hóa học và xác nhận cấu trúc | 理化性质 | physicochemical properties | tính chất lý hóa | Nên sửa | Tự nhiên hơn “physical and chemical characteristics”. |
| 142 | Phần 1 - Hằng số vật lý, chỉ số hóa học và xác nhận cấu trúc | 增修订有关项目 | additions and revisions to relevant items; addition and revision of relevant items | bổ sung và sửa đổi các mục liên quan | Nên sửa | “Revising to the relevant items” sai ngữ pháp. |
| 143 | Phần 2 - Nhập môn dược phân tích, dược điển và hệ thống chất lượng | 药物分析 | pharmaceutical analysis; drug analysis | phân tích dược; phân tích thuốc | Chuẩn | “Pharmaceutical analysis” trang trọng và phù hợp hơn cho tiêu đề học thuật. |
| 144 | Phần 2 - Nhập môn dược phân tích, dược điển và hệ thống chất lượng | 绪论 | Introduction | mở đầu; nhập môn | Chuẩn | Dùng cho tên chương/phần mở đầu. |
| 145 | Phần 2 - Nhập môn dược phân tích, dược điển và hệ thống chất lượng | 释药系统 | drug delivery system, DDS | hệ đưa thuốc; hệ phân phối thuốc | Chuẩn | DDS là viết tắt phổ biến. |
| 146 | Phần 2 - Nhập môn dược phân tích, dược điển và hệ thống chất lượng | 中国药典 | Chinese Pharmacopoeia, ChP | Dược điển Trung Quốc | Chuẩn | Nên viết “Chinese Pharmacopoeia (ChP)” lần đầu. |
| 147 | Phần 2 - Nhập môn dược phân tích, dược điển và hệ thống chất lượng | 美国药典 | United States Pharmacopeia, USP | Dược điển Hoa Kỳ | Nên sửa | Không cần “The”; USP dùng “Pharmacopeia” theo chính tả Mỹ. |
| 148 | Phần 2 - Nhập môn dược phân tích, dược điển và hệ thống chất lượng | 美国国家处方集 | National Formulary, NF | Dược thư Quốc gia Hoa Kỳ; National Formulary | Chuẩn | Thường viết chung là USP–NF. |
| 149 | Phần 2 - Nhập môn dược phân tích, dược điển và hệ thống chất lượng | 英国药典 | British Pharmacopoeia, BP | Dược điển Anh | Chuẩn | Chính tả Anh: Pharmacopoeia. |
| 150 | Phần 2 - Nhập môn dược phân tích, dược điển và hệ thống chất lượng | 欧洲药典 | European Pharmacopoeia, Ph. Eur. | Dược điển châu Âu | Nên sửa | Viết chuẩn là “Ph. Eur.”, không nên viết “Ph.Eup”. |
| 151 | Phần 2 - Nhập môn dược phân tích, dược điển và hệ thống chất lượng | 国际药典 | International Pharmacopoeia, Ph. Int. | Dược điển Quốc tế | Nên sửa | Không nên ghi URL trong cột thuật ngữ; viết chuẩn “Ph. Int.”. |
| 152 | Phần 2 - Nhập môn dược phân tích, dược điển và hệ thống chất lượng | 良好药品实验研究规范 | Good Laboratory Practice, GLP | Thực hành tốt phòng thí nghiệm; Thực hành tốt nghiên cứu trong phòng thí nghiệm | Chuẩn hóa lại | Tiếng Trung thường tương ứng GLP; trong Việt Nam GLP thường dịch là Thực hành tốt phòng thí nghiệm. |
| 153 | Phần 2 - Nhập môn dược phân tích, dược điển và hệ thống chất lượng | 良好药品生产规范 | Good Manufacturing Practice, GMP | Thực hành tốt sản xuất thuốc | Sai/cần tránh | Không dùng “Good Manufacture Practice”. Chuẩn là “Good Manufacturing Practice”. |
| 154 | Phần 2 - Nhập môn dược phân tích, dược điển và hệ thống chất lượng | 良好药品供应规范 | Good Supply Practice, GSP | Thực hành tốt cung ứng thuốc; thực hành tốt phân phối/cung ứng thuốc | Chuẩn | Có thể dùng “Good Supply Practice” hoặc “Good Distribution/Supply Practice” tùy hệ quy định. |
| 155 | Phần 2 - Nhập môn dược phân tích, dược điển và hệ thống chất lượng | 良好药品临床试验规范 | Good Clinical Practice, GCP | Thực hành tốt thử thuốc trên lâm sàng; thực hành tốt thử nghiệm lâm sàng | Chuẩn | Thuật ngữ chuẩn trong nghiên cứu lâm sàng. |
| 156 | Phần 2 - Nhập môn dược phân tích, dược điển và hệ thống chất lượng | 分析质量管理 | analytical quality control, AQC; analytical quality management | kiểm soát chất lượng phân tích; quản lý chất lượng phân tích | Nên theo ngữ cảnh | “AQC” là analytical quality control; nếu nói hệ thống rộng hơn dùng analytical quality management. |
| 157 | Phần 2 - Nhập môn dược phân tích, dược điển và hệ thống chất lượng | 质量标准 | quality standard; specification | tiêu chuẩn chất lượng; tiêu chuẩn kỹ thuật | Nên theo ngữ cảnh | Trong hồ sơ CMC, specification gồm tests, procedures, acceptance criteria. |
| 158 | Phần 2 - Nhập môn dược phân tích, dược điển và hệ thống chất lượng | 药品质量标准的制定 | establishment of drug quality standards; development of specifications | xây dựng tiêu chuẩn chất lượng thuốc; phát triển tiêu chuẩn kỹ thuật | Chuẩn hóa lại | “Development of specifications” hợp regulatory/CMC hơn. |
| 159 | Phần 2 - Nhập môn dược phân tích, dược điển và hệ thống chất lượng | 国际非专利药名 | International Nonproprietary Name, INN | tên chung quốc tế; tên không sở hữu quốc tế | Nên sửa | Không dùng “International Names for Pharmaceutical Substances” làm bản chính. |
| 160 | Phần 2 - Nhập môn dược phân tích, dược điển và hệ thống chất lượng | 国际理论和应用化学联合会 | International Union of Pure and Applied Chemistry, IUPAC | Liên minh Quốc tế về Hóa học Thuần túy và Ứng dụng | Sai/cần sửa chữ Trung | 中文 đúng là 国际纯粹与应用化学联合会; tiếng Anh IUPAC chuẩn. |
| 161 | Phần 2 - Nhập môn dược phân tích, dược điển và hệ thống chất lượng | 有机化学命名原则 | Nomenclature of Organic Chemistry | danh pháp hóa học hữu cơ | Chuẩn | Có thể ghi thêm “IUPAC nomenclature” tùy ngữ cảnh. |
| 162 | Phần 2 - Phép thử định tính / Identification tests | 药物的鉴别试验 | identification tests for drugs; identification tests | phép thử định tính thuốc; phép thử nhận dạng thuốc | Chuẩn | Trong monograph thường dùng tiêu đề “Identification”. |
| 163 | Phần 2 - Phép thử định tính / Identification tests | 鉴别试验 | identification test | phép thử định tính; phép thử nhận dạng | Chuẩn | Nếu là nhiều phép thử: identification tests. |
| 164 | Phần 2 - Phép thử định tính / Identification tests | 一般鉴别试验 | general identification tests | phép thử định tính chung | Chuẩn | Dùng cho phản ứng định tính chung. |
| 165 | Phần 2 - Phép thử định tính / Identification tests | 专属鉴别试验 | specific identification tests | phép thử định tính đặc hiệu | Chuẩn | “Specific” tốt hơn “special” trong ngữ cảnh phân tích. |
| 166 | Phần 2 - Phép thử định tính / Identification tests | 灵敏度 | sensitivity | độ nhạy | Chuẩn | Trong phân tích định tính/định lượng đều dùng được. |
| 167 | Phần 2 - Phép thử định tính / Identification tests | 最低检出量 | minimum detectable quantity; minimum detectable amount | lượng phát hiện tối thiểu | Chuẩn | Dùng khi biểu thị lượng nhỏ nhất có thể phát hiện. |
| 168 | Phần 2 - Phép thử định tính / Identification tests | 最低检出浓度 | minimum detectable concentration | nồng độ phát hiện tối thiểu | Chuẩn | Dùng khi biểu thị nồng độ nhỏ nhất có thể phát hiện. |
| 169 | Phần 2 - Phép thử định tính / Identification tests | 确证 | confirmation | xác nhận; xác chứng | Chuẩn | Trong xác nhận định tính có thể dùng “confirmation of identity”. |
| 170 | Phần 2 - Phép thử định tính / Identification tests | 专属性 | specificity | tính đặc hiệu; độ đặc hiệu | Chuẩn | Trong validation, specificity là khả năng đánh giá chất phân tích khi có tạp, sản phẩm phân hủy, nền mẫu. |
| 171 | Phần 2 - Phép thử định tính / Identification tests | 选择性 | selectivity | tính chọn lọc; độ chọn lọc | Chuẩn | Thường gần nghĩa với specificity; nên phân biệt theo định nghĩa trong guideline dùng cho bài viết. |
| 172 | Phần 2 - Kiểm tra tạp chất | 药物的杂质检查 | impurity testing of drugs; tests for impurities | kiểm tra tạp chất của thuốc; phép thử tạp chất | Chuẩn hóa lại | “Impurity testing” tự nhiên hơn khi nói quy trình chung. |
| 173 | Phần 2 - Kiểm tra tạp chất | 杂质检查 | impurity test; impurity testing | kiểm tra tạp chất; phép thử tạp chất | Chuẩn | “Impurity testing” tự nhiên hơn khi nói quy trình chung. |
| 174 | Phần 2 - Kiểm tra tạp chất | 巯基醋酸 | thioglycolic acid; mercaptoacetic acid | acid thioglycolic; acid mercaptoacetic | Nên sửa | “Thioglycolic acid” thông dụng hơn; mercaptoacetic acid là tên đồng nghĩa. |
| 175 | Phần 2 - Kiểm tra tạp chất | 古蔡法 | Gutzeit method; Gutzeit test | phương pháp Gutzeit; phép thử Gutzeit | Chuẩn hóa lại | Nên thêm “method/test”; dùng trong thử arsenic cổ điển. |
| 176 | Phần 2 - Kiểm tra tạp chất | 二乙基二硫代氨基甲酸银 | silver diethyldithiocarbamate | bạc diethyldithiocarbamat | Sai/cần tránh | Bản cũ sai chính tả và tách từ không chuẩn. |
| 177 | Phần 2 - Kiểm tra tạp chất | 硫酸灰分 | sulfated ash / sulphated ash | tro sulfat | Chuẩn | Dùng “sulfated” theo US; “sulphated” theo UK/Ph. Eur. |
| 178 | Phần 2 - Kiểm tra tạp chất | 炽灼残渣 | residue on ignition | cặn sau nung; cắn sau khi nung | Chuẩn | Thuật ngữ dược điển rất phổ biến. |
| 179 | Phần 2 - Kiểm tra tạp chất | 热重分析法 | thermogravimetric analysis, TGA | phân tích nhiệt trọng lượng; phân tích nhiệt khối lượng | Chuẩn | Viết tắt TGA chuẩn. |
| 180 | Phần 2 - Kiểm tra tạp chất | 差示热分析法 | differential thermal analysis, DTA | phân tích nhiệt vi sai | Chuẩn | Viết tắt DTA chuẩn. |
| 181 | Phần 2 - Kiểm tra tạp chất | 差示扫描量热法 | differential scanning calorimetry, DSC | phép đo nhiệt lượng quét vi sai | Chuẩn | Viết tắt DSC chuẩn. |
| 182 | Phần 2 - Kiểm tra tạp chất | 碱性酒石酸铜试验 | Fehling’s test; Fehling’s reagent test | phép thử Fehling; thử với thuốc thử Fehling | Nên sửa | Fehling’s reagent là thuốc thử; phép thử nên là Fehling’s test. |
| 183 | Phần 2 - Kiểm tra tạp chất | 异红紫酸盐 | isopurpurate | isopurpurat | Chuẩn | Có thể cần đối chiếu theo phản ứng cụ thể trong bài viết. |
| 184 | Phần 2 - Kiểm tra tạp chất | 2,3-二氨基萘 | 2,3-diaminonaphthalene | 2,3-diaminonaphthalen | Chuẩn | Tên hóa chất đúng. |
| 185 | Phần 2 - Kiểm tra tạp chất | 4,5-苯并苯硒二唑 | 4,5-benzopiazselenol | 4,5-benzopiazselenol | Cần kiểm tra theo cấu trúc | Thuật ngữ hiếm; nên đối chiếu CAS hoặc tên IUPAC nếu dùng chính thức. |
| 186 | Phần 2 - Kiểm tra tạp chất | 砷盐检查法 | arsenic limit test; test for arsenic | phép thử giới hạn arsen; kiểm tra arsen | Bổ sung nên có | Liên quan Gutzeit method và silver diethyldithiocarbamate. |
| 187 | Phần 2 - Kiểm tra tạp chất | 重金属检查法 | heavy metals limit test; test for heavy metals | phép thử giới hạn kim loại nặng | Bổ sung nên có | Dùng trong kiểm nghiệm dược điển cổ điển; hiện nhiều nơi chuyển sang elemental impurities. |
| 188 | Phần 2 - Kiểm tra tạp chất | 元素杂质 | elemental impurities | tạp chất nguyên tố | Bổ sung nên có | Thuật ngữ hiện đại theo ICH Q3D. |
| 189 | Phần 2 - Kiểm tra tạp chất | 有关物质 | related substances | tạp chất liên quan; chất liên quan | Bổ sung nên có | Thuật ngữ quan trọng trong monograph/API/drug product. |
| 190 | Phần 2 - Kiểm tra tạp chất | 降解产物 | degradation products | sản phẩm phân hủy | Bổ sung nên có | Nên thêm nếu làm glossary dược phân tích. |
| 191 | Phần 2 - Kiểm tra tạp chất | 残留溶剂 | residual solvents | dung môi tồn dư | Bổ sung nên có | Liên quan ICH Q3C; không cần thêm “organic” nếu nguyên văn không có. |
| 192 | Phần 2 - Xử lý mẫu trước phân tích | 定量分析样品前处理 | sample pretreatment for quantitative analysis; sample preparation | xử lý mẫu trước phân tích định lượng; chuẩn bị mẫu | Chuẩn hóa lại | “Sample preparation” thường dùng rộng rãi hơn trong phòng QC. |
| 193 | Phần 2 - Xử lý mẫu trước phân tích | 测定方法的效能指标 | performance characteristics of analytical methods; method performance characteristics | đặc tính hiệu năng của phương pháp phân tích; chỉ tiêu hiệu năng phương pháp | Nên sửa | Không nên dịch sát là “efficiency indicators”. |
| 194 | Phần 2 - Xử lý mẫu trước phân tích | 汞齐化法 | amalgamation method | phương pháp tạo hỗn hống | Chuẩn | Dùng trong xử lý mẫu/phản ứng phân tích. |
| 195 | Phần 2 - Xử lý mẫu trước phân tích | 氧瓶燃烧法 | oxygen flask combustion method | phương pháp đốt trong bình oxy | Chuẩn | Thuật ngữ chuẩn. |
| 196 | Phần 2 - Xử lý mẫu trước phân tích | 葡萄糖醛酸甙 | glucuronides | glucuronid; chất liên hợp glucuronid | Chuẩn | Chính tả hiện đại: glycoside/glycosides nếu nói chung; glucuronides dùng cho chất liên hợp. |
| 197 | Phần 2 - Xử lý mẫu trước phân tích | 硫酸酯 | sulfate conjugates; sulfates | sulfat; chất liên hợp sulfat | Nên theo ngữ cảnh | Trong chuyển hóa thuốc thường là “sulfate conjugates”. |
| 198 | Phần 2 - Xử lý mẫu trước phân tích | 血浆 | plasma | huyết tương | Chuẩn | Mẫu sinh học. |
| 199 | Phần 2 - Xử lý mẫu trước phân tích | 血清 | serum | huyết thanh | Chuẩn | Mẫu sinh học. |
| 200 | Phần 2 - Xử lý mẫu trước phân tích | 全血 | whole blood | máu toàn phần | Chuẩn | Mẫu sinh học. |
| 201 | Phần 2 - Xử lý mẫu trước phân tích | 治疗药物浓度监测 | therapeutic drug monitoring, TDM | theo dõi nồng độ thuốc điều trị | Chuẩn | Thuật ngữ chuẩn trong dược lâm sàng/phân tích sinh học. |
| 202 | Phần 2 - Xử lý mẫu trước phân tích | 结合 | bound | dạng liên kết; bị gắn kết | Chuẩn | Ví dụ: protein-bound drug. |
| 203 | Phần 2 - Xử lý mẫu trước phân tích | 游离 | free; unbound | dạng tự do; không gắn kết | Chuẩn | Trong TDM, “unbound” thường chính xác hơn khi nói thuốc tự do. |
| 204 | Phần 2 - Xử lý mẫu trước phân tích | 缀合物 | conjugate | chất liên hợp | Chuẩn | Nếu nhiều chất: conjugates. |
| 205 | Phần 2 - Xử lý mẫu trước phân tích | 液-液提取法 | liquid-liquid extraction, LLE | chiết lỏng-lỏng | Chuẩn | Viết LLE chuẩn. |
| 206 | Phần 2 - Xử lý mẫu trước phân tích | 离子对试剂 | ion-pair reagent | thuốc thử tạo cặp ion; chất tạo cặp ion | Nên sửa | Có gạch nối khi làm tính từ. |
| 207 | Phần 2 - Xử lý mẫu trước phân tích | 离子对提取法 | ion-pair extraction | chiết cặp ion | Nên sửa | “Ion-pair extraction method” cũng được nhưng dài. |
| 208 | Phần 2 - Xử lý mẫu trước phân tích | 反离子 | counterion | ion đối; ion đối điện | Nên sửa | Không dịch thiếu thành “counter”. |
| 209 | Phần 2 - Xử lý mẫu trước phân tích | 液-固提取法 | liquid-solid extraction, LSE | chiết lỏng-rắn | Chuẩn | Nên thêm dấu phẩy trước viết tắt. |
| 210 | Phần 2 - Xử lý mẫu trước phân tích | 半自动样品制备系统 | semi-automated sample preparation system | hệ thống chuẩn bị mẫu bán tự động | Sai/cần tránh | Bản cũ “advanced automated sample processor, AASP” không sát nghĩa 半自动. |
| 211 | Phần 2 - Xử lý mẫu trước phân tích | 烷基化 | alkylation | alkyl hóa | Nên sửa | Không dùng số nhiều “alkylations” nếu là tên phản ứng/quá trình. |
| 212 | Phần 2 - Xử lý mẫu trước phân tích | 酰基化 | acylation | acyl hóa | Nên sửa | Không dùng số nhiều “acylations” nếu là tên quá trình. |
| 213 | Phần 2 - Xử lý mẫu trước phân tích | 硅烷化 | silylation | silyl hóa | Nên sửa | Không dùng số nhiều “silylations” nếu là tên quá trình. |
| 214 | Phần 2 - Xử lý mẫu trước phân tích | 衍生化 | derivatization | dẫn xuất hóa | Bổ sung nên có | Thuật ngữ chung cho alkylation/acylation/silylation trong GC/HPLC. |
| 215 | Phần 2 - Xử lý mẫu trước phân tích | 萃取回收率 | extraction recovery | hiệu suất thu hồi chiết; độ thu hồi sau chiết | Bổ sung nên có | Quan trọng trong bioanalysis và sample preparation. |
| 216 | Phần 2 - Xử lý mẫu trước phân tích | 基质效应 | matrix effect | hiệu ứng nền mẫu | Bổ sung nên có | Thuật ngữ rất cần khi phân tích LC-MS/MS. |
| 217 | Phần 2 - Thẩm định phương pháp và chỉ tiêu hiệu năng phân tích | 精密度 | precision | độ chụm; độ chính xác lặp lại theo nghĩa thống kê | Chuẩn | Một trong các đặc tính validation chính. |
| 218 | Phần 2 - Thẩm định phương pháp và chỉ tiêu hiệu năng phân tích | 标准差 | standard deviation, SD | độ lệch chuẩn | Chuẩn | Không nên viết “SD orS”; dùng SD. |
| 219 | Phần 2 - Thẩm định phương pháp và chỉ tiêu hiệu năng phân tích | 相对标准差 | relative standard deviation, RSD | độ lệch chuẩn tương đối | Chuẩn | RSD thường biểu thị bằng %. |
| 220 | Phần 2 - Thẩm định phương pháp và chỉ tiêu hiệu năng phân tích | 变异系数 | coefficient of variation, CV | hệ số biến thiên | Chuẩn | CV gần tương đương RSD khi biểu thị theo %. |
| 221 | Phần 2 - Thẩm định phương pháp và chỉ tiêu hiệu năng phân tích | 批内精密度 | within-run precision; intra-run precision | độ chụm trong cùng lần chạy/cùng lô phân tích | Chuẩn | Dùng nhiều trong bioanalytical method validation. |
| 222 | Phần 2 - Thẩm định phương pháp và chỉ tiêu hiệu năng phân tích | 日内精密度 | within-day precision; intra-day precision | độ chụm trong ngày | Chuẩn | Không nên viết lẫn với within-run nếu quy trình phân biệt rõ batch/run/day. |
| 223 | Phần 2 - Thẩm định phương pháp và chỉ tiêu hiệu năng phân tích | 批间精密度 | between-run precision; inter-run precision | độ chụm giữa các lần chạy/lô phân tích | Chuẩn | Dùng khi so sánh giữa các analytical runs. |
| 224 | Phần 2 - Thẩm định phương pháp và chỉ tiêu hiệu năng phân tích | 日间精密度 | inter-day precision; between-day precision | độ chụm giữa các ngày | Nên sửa | Không nên viết “day to day precision” trong bảng chuẩn. |
| 225 | Phần 2 - Thẩm định phương pháp và chỉ tiêu hiệu năng phân tích | 准确度 | accuracy | độ đúng | Chuẩn | Thường đánh giá bằng recovery hoặc bias. |
| 226 | Phần 2 - Thẩm định phương pháp và chỉ tiêu hiệu năng phân tích | 定量限 | quantitation limit; limit of quantitation, LOQ | giới hạn định lượng | Chuẩn | ICH dùng “quantitation limit”; LOQ vẫn rất phổ biến. |
| 227 | Phần 2 - Thẩm định phương pháp và chỉ tiêu hiệu năng phân tích | 检测限 | detection limit; limit of detection, LOD | giới hạn phát hiện | Chuẩn | ICH dùng “detection limit”; LOD phổ biến trong lab. |
| 228 | Phần 2 - Thẩm định phương pháp và chỉ tiêu hiệu năng phân tích | 选择性 | selectivity | tính chọn lọc; độ chọn lọc | Chuẩn | Quan trọng với nền mẫu phức tạp. |
| 229 | Phần 2 - Thẩm định phương pháp và chỉ tiêu hiệu năng phân tích | 专属性 | specificity | tính đặc hiệu; độ đặc hiệu | Chuẩn | Specificity và selectivity có thể liên quan nhưng không nên dùng lẫn tùy tiện. |
| 230 | Phần 2 - Thẩm định phương pháp và chỉ tiêu hiệu năng phân tích | 线性与范围 | linearity and range | độ tuyến tính và khoảng áp dụng | Chuẩn | Thuật ngữ chuẩn trong validation. |
| 231 | Phần 2 - Thẩm định phương pháp và chỉ tiêu hiệu năng phân tích | 重现性 | reproducibility | độ tái lập | Nên sửa | Bản cũ ghi “ruggedness” là chưa chuẩn nếu dịch trực tiếp 重现性. |
| 232 | Phần 2 - Thẩm định phương pháp và chỉ tiêu hiệu năng phân tích | 中间精密度 | intermediate precision | độ chụm trung gian | Bổ sung nên có | Bao gồm biến thiên giữa ngày, người phân tích, thiết bị, phòng thí nghiệm nội bộ. |
| 233 | Phần 2 - Thẩm định phương pháp và chỉ tiêu hiệu năng phân tích | 耐用性 | robustness | độ bền vững của phương pháp | Chuẩn | Khả năng phương pháp không bị ảnh hưởng bởi thay đổi nhỏ có chủ đích. |
| 234 | Phần 2 - Thẩm định phương pháp và chỉ tiêu hiệu năng phân tích | 稳健性 | ruggedness; robustness | độ vững chắc; độ ổn định vận hành | Nên phân biệt | Ruggedness thường liên quan biến thiên điều kiện vận hành/lab; nhiều tài liệu hiện ưu tiên robustness. |
| 235 | Phần 2 - Thẩm định phương pháp và chỉ tiêu hiệu năng phân tích | 散布图 | scatter plot; scatter diagram | biểu đồ phân tán | Chuẩn | “Scatter plot” phổ biến hơn trong khoa học dữ liệu/phân tích. |
| 236 | Phần 2 - Thẩm định phương pháp và chỉ tiêu hiệu năng phân tích | 回收率 | recovery | độ thu hồi; tỷ lệ thu hồi | Bổ sung nên có | Chỉ tiêu quan trọng cho accuracy và sample preparation. |
| 237 | Phần 2 - Thẩm định phương pháp và chỉ tiêu hiệu năng phân tích | 偏倚 | bias | độ chệch; sai lệch hệ thống | Bổ sung nên có | Dùng trong đánh giá accuracy. |
| 238 | Phần 2 - Thẩm định phương pháp và chỉ tiêu hiệu năng phân tích | 校准曲线 | calibration curve | đường chuẩn; đường hiệu chuẩn | Bổ sung nên có | Cần cho định lượng. |
| 239 | Phần 2 - Thẩm định phương pháp và chỉ tiêu hiệu năng phân tích | 标准曲线 | standard curve | đường chuẩn | Bổ sung nên có | Gần nghĩa calibration curve; nên thống nhất theo ngữ cảnh. |
| 240 | Phần 2 - Thẩm định phương pháp và chỉ tiêu hiệu năng phân tích | 工作范围 | working range | khoảng làm việc | Bổ sung nên có | Dải nồng độ phương pháp được áp dụng tin cậy. |
| 241 | Phần 2 - Thẩm định phương pháp và chỉ tiêu hiệu năng phân tích | 系统适用性 | system suitability | tính phù hợp hệ thống; phép thử phù hợp hệ thống | Bổ sung nên có | Thuật ngữ cực kỳ quan trọng trong HPLC/GC dược điển. |
| 242 | Phần 2 - Thẩm định phương pháp và chỉ tiêu hiệu năng phân tích | 荧光偏振免疫测定法 | fluorescence polarization immunoassay, FPIA | miễn dịch đo phân cực huỳnh quang | Chuẩn | Viết đầy đủ lần đầu, sau đó dùng FPIA. |
| 243 | Phần 2 - Thuốc, thuốc thử và phản ứng thường gặp | 巴比妥类药物 | barbiturates; barbiturate drugs | nhóm barbiturat; thuốc barbiturat | Chuẩn | “Barbiturates” gọn và chuẩn. |
| 244 | Phần 2 - Thuốc, thuốc thử và phản ứng thường gặp | 溴化十六烷基三甲基苄铵 | cetyltrimethylbenzylammonium bromide, CTMAB | cetyltrimethylbenzylamoni bromid | Nên kiểm tra viết tắt | Bản cũ ghi CTMA; nên xác minh theo tài liệu gốc/nhãn thuốc thử. |
| 245 | Phần 2 - Thuốc, thuốc thử và phản ứng thường gặp | 氯化四癸基二甲基苄铵 | tetradecyldimethylbenzylammonium chloride | tetradecyldimethylbenzylamoni clorid | Sai/cần tránh | Bản cũ có lỗi chính tả. |
| 246 | Phần 2 - Thuốc, thuốc thử và phản ứng thường gặp | 芳酸及其酯类药物 | aromatic acids and their esters | acid thơm và các ester của chúng | Chuẩn | “Aromatic acids” phù hợp hơn trong tiêu đề. |
| 247 | Phần 2 - Thuốc, thuốc thử và phản ứng thường gặp | 苯甲酸及其钠盐 | benzoic acid and sodium benzoate | acid benzoic và natri benzoat | Chuẩn | Tên chuẩn. |
| 248 | Phần 2 - Thuốc, thuốc thử và phản ứng thường gặp | 布美他尼 | bumetanide | bumetanid | Chuẩn | Tên INN/USAN phổ biến. |
| 249 | Phần 2 - Thuốc, thuốc thử và phản ứng thường gặp | 羟苯乙酯 | ethyl parahydroxybenzoate; ethylparaben | ethyl parahydroxybenzoat; ethylparaben | Nên sửa | Bản cũ “ethylparoben” sai chính tả. |
| 250 | Phần 2 - Thuốc, thuốc thử và phản ứng thường gặp | 丙磺舒 | probenecid | probenecid | Chuẩn | Tên chuẩn. |
| 251 | Phần 2 - Thuốc, thuốc thử và phản ứng thường gặp | 酚黄乙胺 | etamsylate; ethamsylate | etamsylat; ethamsylat | Chuẩn | Có thể viết etamsylate/ethamsylate tùy nguồn; nên chọn một chuẩn. |
| 252 | Phần 2 - Thuốc, thuốc thử và phản ứng thường gặp | 胺类药物 | amine drugs; amine-containing drugs | thuốc nhóm amin; thuốc có nhóm amin | Chuẩn hóa lại | “Amine-containing drugs” rõ hơn về cấu trúc. |
| 253 | Phần 2 - Thuốc, thuốc thử và phản ứng thường gặp | 杂环类药物 | heterocyclic drugs | thuốc dị vòng; thuốc chứa vòng dị tố | Chuẩn | Thuật ngữ chuẩn. |
| 254 | Phần 2 - Thuốc, thuốc thử và phản ứng thường gặp | 二硝基氯苯反应 | dinitrochlorobenzene reaction; Vongerichten reaction | phản ứng dinitrochlorobenzen; phản ứng Vongerichten | Nên sửa | Nếu là phản ứng Vongerichten, ghi rõ tên phản ứng. |
| 255 | Phần 2 - Thuốc, thuốc thử và phản ứng thường gặp | 戊烯二醛反应 | glutaconic aldehyde reaction; König reaction | phản ứng glutaconic aldehyd; phản ứng König | Cần kiểm tra | Bản gốc có “K?nig” do lỗi mã hóa. |
| 256 | Phần 2 - Thuốc, thuốc thử và phản ứng thường gặp | 生物碱类药物 | alkaloid drugs; alkaloids | thuốc alcaloid; nhóm alcaloid | Chuẩn | “Alkaloids” đủ nếu nói nhóm chất. |
| 257 | Phần 2 - Thuốc, thuốc thử và phản ứng thường gặp | 生物碱 | alkaloids | alcaloid | Chuẩn | Thuật ngữ chuẩn trong dược liệu/hóa dược. |
| 258 | Phần 2 - Thuốc, thuốc thử và phản ứng thường gặp | 阿片 | opium | nhựa thuốc phiện; opium | Nên sửa | Không dùng “gum opium” làm bản chính trừ khi văn bản gốc chỉ rõ 阿片胶. |
| 259 | Phần 2 - Thuốc, thuốc thử và phản ứng thường gặp | 扫尾剂 | tailing-suppressing reagent; tailing reducer | chất giảm kéo đuôi pic; thuốc thử ức chế kéo đuôi | Nên sửa | “Tailing-suppressing reagent” rõ hơn. |
| 260 | Phần 2 - Thuốc, thuốc thử và phản ứng thường gặp | 蒂巴因 | thebaine | thebain | Chuẩn | Tên chuẩn. |
| 261 | Phần 2 - Thuốc, thuốc thử và phản ứng thường gặp | 诺司卡品 | noscapine | noscapin | Chuẩn | Tên chuẩn. |
| 262 | Phần 2 - Thuốc, thuốc thử và phản ứng thường gặp | 竞争离子 | competing ions | ion cạnh tranh | Chuẩn | Thuật ngữ chuẩn. |
| 263 | Phần 2 - Thuốc, thuốc thử và phản ứng thường gặp | 亲脂性 | lipophilicity | tính thân lipid; tính ưa lipid | Sai/cần tránh | Bản cũ “lipophicity” sai chính tả. |
| 264 | Phần 2 - Thuốc, thuốc thử và phản ứng thường gặp | 拖尾因子 | tailing factor | hệ số kéo đuôi | Chuẩn | Dùng trong sắc ký. |
| 265 | Phần 2 - Thuốc, thuốc thử và phản ứng thường gặp | 金刚烷 | adamantane | adamantan | Chuẩn | Tên chuẩn. |
Các lỗi cần tránh nhất khi đăng web
- Không dịch 速释 là fast-release; nên dùng immediate-release – giải phóng ngay.
- Không dịch 助流剂 là lubricants; đúng là glidants – tá dược trợ chảy.
- 含量测定 trong chuyên luận nên dịch là Assay – định lượng, không nên dùng máy móc “content determination”.
- 空心胶囊 nên là empty capsules – vỏ nang rỗng/nang rỗng, không nên dùng “hollow capsules” trong tài liệu chính thức.
- 崩解时限 là disintegration time limit – thời hạn rã/giới hạn thời gian rã, không phải chỉ là “disintegration test”.
- Trong validation, 重现性 nên là reproducibility – độ tái lập; 耐用性 là robustness – độ bền vững của phương pháp.
- Sửa các lỗi chính tả tiếng Anh thường gặp: Good Manufacturing Practice, Ph. Eur., silver diethyldithiocarbamate, ethylparaben, lipophilicity, disintegration, Category, practically insoluble.
- Tiếng Việt nên dùng thuật ngữ ngành Dược như dược chất, tá dược, định lượng, độ đồng đều hàm lượng, dung môi tồn dư, tạp chất liên quan, giới hạn định lượng, giới hạn phát hiện, tính phù hợp hệ thống.
Kết luận
Bảng thuật ngữ này có thể dùng làm nền tảng cho glossary Trung – Anh – Việt trong các dự án dịch thuật dược điển, đào tạo QA/QC, xây dựng nội dung web chuyên ngành Dược hoặc chuẩn hóa thuật ngữ trong hồ sơ CMC. Khi dùng cho hồ sơ đăng ký chính thức, nên đối chiếu thêm với chuyên luận riêng, phụ lục dược điển áp dụng và quy định hiện hành tại thị trường mục tiêu.