Chào mừng bạn đến với Website NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ THUỐC
Rất nhiều ưu đãi và chương trình khuyến mãi đang chờ đợi bạn
Ưu đãi lớn dành cho thành viên mới
  • 5
  • Giỏ hàng

    Không có sản phẩm nào trong giỏ hàng của bạn

Bảng chuẩn hóa thuật ngữ Trung – Anh – Việt ngành Dược: Dược điển, bào chế rắn và dược phân tích

12/06/2026
Admin
Bảng chuẩn hóa thuật ngữ Trung – Anh – Việt ngành Dược: Dược điển, bào chế rắn và dược phân tích

Bảng chuẩn hóa thuật ngữ Trung – Anh – Việt ngành Dược: Dược điển, bào chế rắn và dược phân tích

SEO description: Bảng thuật ngữ Trung – Anh – Việt chuẩn hóa cho dược điển, viên nang, dạng bào chế rắn, kiểm nghiệm thuốc, tạp chất, xử lý mẫu và thẩm định phương pháp phân tích.

Bài viết này tổng hợp và chuẩn hóa hai nhóm thuật ngữ: (1) thuật ngữ dược điển, dạng bào chế rắn, viên nang và chỉ tiêu chất lượng; (2) thuật ngữ dược phân tích, kiểm nghiệm, tạp chất, xử lý mẫu và thẩm định phương pháp phân tích. Bảng được biên tập theo hướng dùng được cho bài viết web, đào tạo QA/QC, dịch thuật hồ sơ CMC và xây dựng glossary nội bộ.

Nguyên tắc chuẩn hóa

  • Ưu tiên thuật ngữ dùng trong dược điển, ICH, CMC, QA/QC và regulatory affairs.
  • Không dịch máy từng chữ; chọn bản tiếng Việt đúng văn phong ngành Dược.
  • Với thuật ngữ có nhiều bản đúng, ghi bản ưu tiên và giải thích ngữ cảnh sử dụng.
  • Đánh dấu rõ các lỗi chính tả, lỗi OCR và các bản dịch dễ gây hiểu sai.

Cơ sở tham chiếu chính

Bảng thuật ngữ chuẩn hóa

STT Nhóm 中文 English chuẩn khuyến nghị Tiếng Việt chuẩn ngành Dược Đánh giá Ghi chú chuyên môn
1 Phần 1 - Dạng bào chế rắn, viên nang và đặc tính giải phóng 固体制剂 solid preparations; solid dosage forms chế phẩm rắn; dạng bào chế rắn Chuẩn “Solid preparations” hợp văn phong dược điển; “solid dosage forms” hợp CMC/quy định quốc tế.
2 Phần 1 - Dạng bào chế rắn, viên nang và đặc tính giải phóng 释放特性 release characteristics; release properties đặc tính giải phóng; tính chất giải phóng Chuẩn Dùng cho mô tả đặc tính giải phóng dược chất.
3 Phần 1 - Dạng bào chế rắn, viên nang và đặc tính giải phóng 速释 immediate-release giải phóng ngay Nên sửa Không nên dùng “fast-release” trong văn bản dược điển/CMC.
4 Phần 1 - Dạng bào chế rắn, viên nang và đặc tính giải phóng 缓释 sustained-release; prolonged-release; extended-release giải phóng kéo dài; giải phóng duy trì Nên chuẩn hóa theo vùng ChP/US hay gặp sustained-/extended-release; EU hay dùng prolonged-release.
5 Phần 1 - Dạng bào chế rắn, viên nang và đặc tính giải phóng 控释 controlled-release giải phóng có kiểm soát Chuẩn Dùng khi hệ bào chế kiểm soát tốc độ/động học giải phóng.
6 Phần 1 - Dạng bào chế rắn, viên nang và đặc tính giải phóng 迟释 delayed-release giải phóng muộn; giải phóng trì hoãn Chuẩn Khi đứng trước danh từ nên có gạch nối: delayed-release capsules/tablets.
7 Phần 1 - Dạng bào chế rắn, viên nang và đặc tính giải phóng 肠溶胶囊 enteric capsules; enteric-coated capsules; gastro-resistant capsules nang tan trong ruột; nang bao tan trong ruột Nên chọn theo ngữ cảnh “Enteric-coated” khi nhấn mạnh lớp bao; EU thường dùng “gastro-resistant”.
8 Phần 1 - Dạng bào chế rắn, viên nang và đặc tính giải phóng 硬胶囊 hard capsules nang cứng Chuẩn Viết thường trong câu; viết hoa nếu là tiêu đề.
9 Phần 1 - Dạng bào chế rắn, viên nang và đặc tính giải phóng 软胶囊 soft capsules; soft-gel capsules nang mềm Chuẩn “Soft capsules” là thuật ngữ dược điển; “soft-gel” phổ biến trong thương mại.
10 Phần 1 - Dạng bào chế rắn, viên nang và đặc tính giải phóng 空心胶囊 empty capsules vỏ nang rỗng; nang rỗng Nên sửa “Hollow capsules” hiểu được nhưng không tự nhiên bằng “empty capsules”.
11 Phần 1 - Dạng bào chế rắn, viên nang và đặc tính giải phóng 通称为胶囊 commonly referred to as capsules thường được gọi là nang Nên sửa “Usually known as capsules” không sai nhưng kém tự nhiên.
12 Phần 1 - Dạng bào chế rắn, viên nang và đặc tính giải phóng 规定的释放介质 specified release medium môi trường giải phóng quy định Chuẩn Nếu nhiều môi trường: specified release media.
13 Phần 1 - Dạng bào chế rắn, viên nang và đặc tính giải phóng 充填 filled with; filling được đóng đầy bằng; đóng nang; nạp đầy Nên sửa Không nên dịch là “enclosed”. Ví dụ: capsules filled with powders.
14 Phần 1 - Dạng bào chế rắn, viên nang và đặc tính giải phóng 粉末 powders bột Chuẩn Trong liệt kê thành phần chứa trong viên nang nên dùng số nhiều tiếng Anh.
15 Phần 1 - Dạng bào chế rắn, viên nang và đặc tính giải phóng 颗粒 granules cốm; hạt Chuẩn Không nên dùng “granule” nếu đang liệt kê dạng nguyên liệu trong capsule.
16 Phần 1 - Dạng bào chế rắn, viên nang và đặc tính giải phóng 小片 mini-tablets; minitablets viên nén nhỏ; tiểu viên nén Chuẩn Cả hai cách viết đều gặp trong tài liệu kỹ thuật.
17 Phần 1 - Dạng bào chế rắn, viên nang và đặc tính giải phóng 小丸 pellets pellet; tiểu hoàn; hạt pellet Chuẩn Trong bào chế hiện đại, 小丸 thường là pellets.
18 Phần 1 - Dạng bào chế rắn, viên nang và đặc tính giải phóng 普通小丸 plain pellets; ordinary pellets pellet thường; tiểu hoàn thường Nên sửa Không nên dịch là “pill”; pill dễ gây nhầm với viên uống nói chung.
19 Phần 1 - Dạng bào chế rắn, viên nang và đặc tính giải phóng 半固体 semisolids; semisolid bán rắn; thể bán rắn Chuẩn Nên dùng thống nhất “semisolid” không gạch nối.
20 Phần 1 - Dạng bào chế rắn, viên nang và đặc tính giải phóng 液体 liquids chất lỏng; dạng lỏng Chuẩn Dùng số nhiều tiếng Anh khi liệt kê.
21 Phần 1 - Dạng bào chế rắn, viên nang và đặc tính giải phóng 溶液 solutions dung dịch Chuẩn Dùng số nhiều tiếng Anh khi liệt kê.
22 Phần 1 - Dạng bào chế rắn, viên nang và đặc tính giải phóng 混悬液 suspensions hỗn dịch Chuẩn Thuật ngữ chuẩn trong bào chế.
23 Phần 1 - Dạng bào chế rắn, viên nang và đặc tính giải phóng 乳状液 emulsions nhũ tương Chuẩn Thuật ngữ chuẩn trong bào chế.
24 Phần 1 - Tá dược, cấu trúc bào chế và mô tả hình thức 稀释剂 diluent; diluents tá dược pha loãng; tá dược độn Chuẩn Số ít/số nhiều tùy câu.
25 Phần 1 - Tá dược, cấu trúc bào chế và mô tả hình thức 混合均匀 uniformly mixed; mixed thoroughly trộn đều; trộn đồng nhất Chuẩn “Uniformly mixed” hợp văn phong kỹ thuật hơn.
26 Phần 1 - Tá dược, cấu trúc bào chế và mô tả hình thức 适宜的 suitable; appropriate thích hợp; phù hợp Chuẩn “Appropriate” thường dùng trong quy trình.
27 Phần 1 - Tá dược, cấu trúc bào chế và mô tả hình thức add thêm; cho thêm Nên sửa Trong công thức/quy trình, 加 là động từ “add”, không phải “and”.
28 Phần 1 - Tá dược, cấu trúc bào chế và mô tả hình thức 适量 an appropriate amount; a suitable quantity; q.s. lượng thích hợp; vừa đủ Nên sửa “A quantity of” thiếu nghĩa “vừa đủ/thích hợp”.
29 Phần 1 - Tá dược, cấu trúc bào chế và mô tả hình thức 助流剂 glidants tá dược trợ chảy Sai/cần tránh Không dịch là “lubricants”. 润滑剂 mới là lubricants.
30 Phần 1 - Tá dược, cấu trúc bào chế và mô tả hình thức 崩解剂 disintegrants; disintegrating agents tá dược rã; chất gây rã Chuẩn “Disintegrants” ngắn và chuyên ngành hơn.
31 Phần 1 - Tá dược, cấu trúc bào chế và mô tả hình thức 包合物 inclusion complexes phức bao; phức bao hàm Chuẩn Dùng cho phức bao hàm, ví dụ cyclodextrin inclusion complexes.
32 Phần 1 - Tá dược, cấu trúc bào chế và mô tả hình thức 固体分散体 solid dispersions hệ phân tán rắn Chuẩn Dùng số nhiều nếu liệt kê nhiều hệ.
33 Phần 1 - Tá dược, cấu trúc bào chế và mô tả hình thức 微囊 microcapsules vi nang Chuẩn Thuật ngữ chuẩn.
34 Phần 1 - Tá dược, cấu trúc bào chế và mô tả hình thức 微球 microspheres vi cầu Chuẩn Thuật ngữ chuẩn.
35 Phần 1 - Tá dược, cấu trúc bào chế và mô tả hình thức 填充剂 fillers; filling agents tá dược độn; chất độn Chuẩn Trong công thức rắn, filler đôi khi tương đương diluent.
36 Phần 1 - Tá dược, cấu trúc bào chế và mô tả hình thức 整洁 clean and smooth; neat sạch, nhẵn; gọn sạch Nên sửa Nếu mô tả hình thức viên nang: clean and smooth.
37 Phần 1 - Tá dược, cấu trúc bào chế và mô tả hình thức 黏结 adhesion; sticking bám dính; dính Nên theo ngữ cảnh Nếu nói lỗi sản xuất viên: sticking. Nếu nói hiện tượng bám dính: adhesion.
38 Phần 1 - Tá dược, cấu trúc bào chế và mô tả hình thức 异臭 foreign odor/odour; abnormal odor/odour mùi lạ; mùi bất thường Nên sửa “Foreign odour” dùng được; “abnormal odour” tự nhiên hơn.
39 Phần 1 - Tá dược, cấu trúc bào chế và mô tả hình thức 包衣 coating; film coating bao; bao phim; lớp bao Nên sửa Không nên dịch chung là “coated film”.
40 Phần 1 - Tá dược, cấu trúc bào chế và mô tả hình thức 内容物 contents phần chứa bên trong; khối thuốc trong nang Nên sửa Với viên nang: capsule contents. Không nên dùng “content” số ít.
41 Phần 1 - Tá dược, cấu trúc bào chế và mô tả hình thức 变质 deterioration; degradation biến chất; suy giảm chất lượng; phân hủy Chuẩn “Deterioration” hợp mô tả bảo quản; “degradation” hợp hóa học.
42 Phần 1 - Tá dược, cấu trúc bào chế và mô tả hình thức 造成 cause; result in gây ra; dẫn đến Chuẩn “Result in” trang trọng hơn trong văn bản kỹ thuật.
43 Phần 1 - Kiểm nghiệm, chỉ tiêu chất lượng và bảo quản 符合 comply with; conform to; meet phù hợp với; đáp ứng; tuân thủ Chuẩn “Comply with requirements” rất thường gặp trong dược điển.
44 Phần 1 - Kiểm nghiệm, chỉ tiêu chất lượng và bảo quản 除另有规定外 unless otherwise specified trừ khi có quy định khác Chuẩn Cụm dược điển chuẩn.
45 Phần 1 - Kiểm nghiệm, chỉ tiêu chất lượng và bảo quản 活性成份 / 活性成分 active ingredient(s); active substance(s) dược chất; thành phần hoạt chất Chuẩn Thành phần tiếng Trung chuẩn hiện nay thường viết 成分.
46 Phần 1 - Kiểm nghiệm, chỉ tiêu chất lượng và bảo quản 微生物限度 microbial limits giới hạn vi sinh vật Nên sửa Nên dùng số nhiều tiếng Anh: limits.
47 Phần 1 - Kiểm nghiệm, chỉ tiêu chất lượng và bảo quản 释放度 drug release; release độ giải phóng dược chất Nên theo ngữ cảnh Không dịch là dissolution nếu nguyên văn không phải 溶出度.
48 Phần 1 - Kiểm nghiệm, chỉ tiêu chất lượng và bảo quản 含量均匀度 content uniformity độ đồng đều hàm lượng Chuẩn Thuật ngữ chuẩn.
49 Phần 1 - Kiểm nghiệm, chỉ tiêu chất lượng và bảo quản 检查 tests; examination phép thử; kiểm tra; kiểm nghiệm Nên theo ngữ cảnh Trong tiêu đề monograph thường là “Tests”.
50 Phần 1 - Kiểm nghiệm, chỉ tiêu chất lượng và bảo quản 残留溶剂 residual solvents dung môi tồn dư Nên sửa Không cần thêm “organic” nếu nguyên văn không có.
51 Phần 1 - Kiểm nghiệm, chỉ tiêu chất lượng và bảo quản 密封贮存 store in tightly closed containers bảo quản trong bao bì kín; bảo quản kín Nên sửa Tự nhiên hơn “be preserved in tightly closed containers”.
52 Phần 1 - Kiểm nghiệm, chỉ tiêu chất lượng và bảo quản 不高于 not exceeding; not more than không quá; không vượt quá Chuẩn Dùng cho giới hạn nhiệt độ, độ ẩm, hàm lượng tạp.
53 Phần 1 - Kiểm nghiệm, chỉ tiêu chất lượng và bảo quản 湿度 humidity độ ẩm Chuẩn Nếu là độ ẩm mẫu: moisture/water content; nếu môi trường: humidity.
54 Phần 1 - Kiểm nghiệm, chỉ tiêu chất lượng và bảo quản 防止受潮、发霉、变质 protect from moisture, mould/mold growth and deterioration tránh ẩm, nấm mốc và biến chất Nên sửa Câu gốc có lỗi lặp “防止止”; nên sửa thành 防止受潮.
55 Phần 1 - Kiểm nghiệm, chỉ tiêu chất lượng và bảo quản 半成品 intermediate product; semi-finished product; bulk product bán thành phẩm; sản phẩm trung gian; bán thành phẩm chờ đóng gói Nên sửa Không nên dịch mặc định là “final bulk”.
56 Phần 1 - Kiểm nghiệm, chỉ tiêu chất lượng và bảo quản 成品 finished product; final product thành phẩm Chuẩn “Finished product” thường dùng trong GMP/CMC.
57 Phần 1 - Kiểm nghiệm, chỉ tiêu chất lượng và bảo quản 生产及质量控制 manufacturing and quality control sản xuất và kiểm soát chất lượng Nên sửa Không nên dùng “manufacture and specification control”.
58 Phần 1 - Kiểm nghiệm, chỉ tiêu chất lượng và bảo quản 应符合相关品种要求 shall comply with the requirements specified in the individual monograph phải phù hợp với yêu cầu quy định trong chuyên luận riêng Nên sửa Nếu văn bản pháp quy, ưu tiên “shall comply”.
59 Phần 1 - Kiểm nghiệm, chỉ tiêu chất lượng và bảo quản 多组分 multi-component đa thành phần Nên sửa “Complex ingredient” không phải lúc nào cũng đúng.
60 Phần 1 - Kiểm nghiệm, chỉ tiêu chất lượng và bảo quản 测定方法 determination method; assay method phương pháp xác định; phương pháp định lượng Chuẩn Nếu là định lượng hoạt chất trong monograph: assay method.
61 Phần 1 - Kiểm nghiệm, chỉ tiêu chất lượng và bảo quản 必要时 if necessary; where necessary khi cần thiết; nếu cần Chuẩn “Where necessary” hợp văn phong dược điển.
62 Phần 1 - Kiểm nghiệm, chỉ tiêu chất lượng và bảo quản 水分 water content; moisture hàm lượng nước; độ ẩm Nên sửa Không nên dịch đơn giản là “water” trong chỉ tiêu kiểm nghiệm.
63 Phần 1 - Kiểm nghiệm, chỉ tiêu chất lượng và bảo quản 水分检查 water determination; determination of water xác định nước; phép thử hàm lượng nước Chuẩn “Determination of Water” thường dùng làm tên phép thử/chương.
64 Phần 1 - Kiểm nghiệm, chỉ tiêu chất lượng và bảo quản 照水分测定法(通则0832)测定 Determine according to General Chapter <0832>, Determination of Water xác định theo chuyên chương/phụ lục <0832> Xác định nước Nên sửa Câu mệnh lệnh dược điển nên dùng “Determine according to…”.
65 Phần 1 - Kiểm nghiệm, chỉ tiêu chất lượng và bảo quản 硬胶囊内容物为液体或半固体者不检查水分 Water determination is not required for hard capsules whose contents are liquids or semisolids không yêu cầu xác định nước đối với nang cứng có phần chứa là chất lỏng hoặc bán rắn Chuẩn hóa lại Câu này nên giữ rõ “hard capsules” và “contents”.
66 Phần 1 - Kiểm nghiệm, chỉ tiêu chất lượng và bảo quản 装量差异 weight variation; fill weight variation độ đồng đều khối lượng; chênh lệch khối lượng đóng nang Chuẩn Với capsule, “fill weight variation” rõ nghĩa hơn.
67 Phần 1 - Kiểm nghiệm, chỉ tiêu chất lượng và bảo quản 用小刷拭净 remove adhering powder with a small brush dùng chổi nhỏ loại bỏ bột bám dính Nên sửa Tốt hơn “clean with a small brush” vì nói thao tác loại bột bám ngoài.
68 Phần 1 - Kiểm nghiệm, chỉ tiêu chất lượng và bảo quản 易挥发性溶剂 volatile solvents dung môi dễ bay hơi Chuẩn Thuật ngữ chuẩn.
69 Phần 1 - Kiểm nghiệm, chỉ tiêu chất lượng và bảo quản 每粒装量与平均装量相比较…… The fill weight of each capsule is compared with the average fill weight... so sánh khối lượng đóng của từng nang với khối lượng trung bình; không quá 2 đơn vị vượt giới hạn và không đơn vị nào vượt quá hai lần giới hạn Nên sửa Bản tóm tắt chuẩn hóa để dùng trong bài web; câu đầy đủ có thể đặt trong chuyên luận.
70 Phần 1 - Kiểm nghiệm, chỉ tiêu chất lượng và bảo quản 崩解时限 disintegration time limit; limit of disintegration thời hạn rã; giới hạn thời gian rã Sai chính tả cần sửa Không viết “disintergration”. “Disintegration test” là phép thử, còn 崩解时限 là giới hạn thời gian.
71 Phần 1 - Nguồn gốc thành phần và vi sinh 植物 plant; plant-derived thực vật; có nguồn gốc thực vật Nên sửa “Herb” chỉ phù hợp khi nói dược liệu/thảo mộc.
72 Phần 1 - Nguồn gốc thành phần và vi sinh 矿物质 minerals; mineral substances khoáng vật; chất khoáng Chuẩn “Mineral substances” trang trọng hơn.
73 Phần 1 - Nguồn gốc thành phần và vi sinh 非单体成分 non-monomeric components; non-monomeric ingredients thành phần không phải đơn chất/đơn thể; thành phần không đơn phân Nên sửa Không tự thêm “active” nếu nguyên văn không có 活性.
74 Phần 1 - Nguồn gốc thành phần và vi sinh 以动物、植物、矿物质来源的非单体成分制成的胶囊剂 Capsules prepared from non-monomeric components derived from animal, plant, or mineral sources thuốc nang được bào chế từ các thành phần không đơn thể có nguồn gốc động vật, thực vật hoặc khoáng vật Nên sửa Bản này sát nghĩa hơn bản cũ.
75 Phần 1 - Nguồn gốc thành phần và vi sinh 限度标准 acceptance criteria tiêu chí chấp nhận; giới hạn chấp nhận Chuẩn Thuật ngữ phù hợp với CMC/specifications.
76 Phần 1 - Nguồn gốc thành phần và vi sinh 非无菌产品微生物限度检查:微生物计数法(通则1105) Microbiological Examination of Nonsterile Products: Microbial Enumeration Tests <1105> kiểm tra giới hạn vi sinh vật của sản phẩm không vô khuẩn: phép thử đếm vi sinh vật <1105> Chuẩn Nên viết đúng hoa/thường theo tên chương.
77 Phần 1 - Nguồn gốc thành phần và vi sinh 控制菌检查法(通则1106) Microbiological Examination of Nonsterile Products: Tests for Specified Microorganisms <1106> kiểm tra vi sinh vật chỉ định <1106> Nên sửa Dùng “specified microorganisms”.
78 Phần 1 - Nguồn gốc thành phần và vi sinh 非无菌药品微生物限度标准(通则1107) Microbiological Acceptance Criteria for Nonsterile Pharmaceutical Products <1107> tiêu chuẩn/tiêu chí chấp nhận vi sinh vật đối với thuốc không vô khuẩn <1107> Chuẩn hóa lại Có thể dùng “Microbial Limits for Nonsterile Pharmaceutical Products” nếu muốn sát chữ Trung.
79 Phần 1 - Tên dược điển, pháp quy và cấu trúc chuyên luận 《中华人民共和国药典》 Pharmacopoeia of the People’s Republic of China Dược điển nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa Chuẩn Có thể viết đầy đủ lần đầu.
80 Phần 1 - Tên dược điển, pháp quy và cấu trúc chuyên luận 《中国药典》 Chinese Pharmacopoeia; ChP Dược điển Trung Quốc Chuẩn Sau lần đầu có thể viết tắt là ChP.
81 Phần 1 - Tên dược điển, pháp quy và cấu trúc chuyên luận 《中华人民共和国药品管理法》 Drug Administration Law of the People’s Republic of China Luật Quản lý Dược phẩm của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa Chuẩn Viết hoa “the People’s Republic of China”.
82 Phần 1 - Tên dược điển, pháp quy và cấu trúc chuyên luận 停止使用 shall not be used; discontinue use không được sử dụng; ngừng sử dụng Chuẩn Trong câu pháp quy dùng “shall not be used”.
83 Phần 1 - Tên dược điển, pháp quy và cấu trúc chuyên luận 一部 Volume I Tập I; Quyển I Chuẩn Các phần: Volume I, II, III, IV.
84 Phần 1 - Tên dược điển, pháp quy và cấu trúc chuyên luận 执行 implement; comply with; enforce thực hiện; tuân thủ; thi hành Nên theo ngữ cảnh “Implement” cho thực thi tiêu chuẩn; “comply with” cho tuân thủ.
85 Phần 1 - Tên dược điển, pháp quy và cấu trúc chuyên luận 通则 General Chapters; General Requirements chuyên chương; quy định chung; phụ lục chung Chuẩn 制剂通则 thường là General Requirements for Preparations.
86 Phần 1 - Tên dược điển, pháp quy và cấu trúc chuyên luận 指导原则 Guidelines hướng dẫn; nguyên tắc hướng dẫn Chuẩn Nếu không bắt buộc pháp lý tuyệt đối có thể ghi “technical guidelines”.
87 Phần 1 - Tên dược điển, pháp quy và cấu trúc chuyên luận 生产工艺 manufacturing process quy trình sản xuất; quy trình bào chế Nên sửa Không dùng “manufacture process”.
88 Phần 1 - Tên dược điển, pháp quy và cấu trúc chuyên luận 用途 uses; applications công dụng; ứng dụng Chuẩn Trong monograph có thể dùng “Uses”.
89 Phần 1 - Tên dược điển, pháp quy và cấu trúc chuyên luận 药用辅料 pharmaceutical excipients tá dược dùng trong dược phẩm; tá dược dược dụng Chuẩn Thuật ngữ chuẩn.
90 Phần 1 - Tên dược điển, pháp quy và cấu trúc chuyên luận 品种正文 individual monographs; monographs chuyên luận riêng; chuyên luận Chuẩn “Individual monograph” rõ hơn khi nói yêu cầu riêng từng chuyên luận.
91 Phần 1 - Tên dược điển, pháp quy và cấu trúc chuyên luận 汉语拼音名 Hanyu Pinyin name tên Hán ngữ bính âm; tên phiên âm Hán ngữ Nên sửa Không dịch là “Chinese phonetic alphabet”.
92 Phần 1 - Tên dược điển, pháp quy và cấu trúc chuyên luận 结构式 structural formula công thức cấu tạo Chuẩn Thuật ngữ chuẩn.
93 Phần 1 - Tên dược điển, pháp quy và cấu trúc chuyên luận 分子式 molecular formula công thức phân tử Chuẩn Thuật ngữ chuẩn.
94 Phần 1 - Tên dược điển, pháp quy và cấu trúc chuyên luận 分子量 molecular weight; relative molecular mass khối lượng phân tử; phân tử lượng Chuẩn Dược điển có thể dùng relative molecular mass tùy hệ.
95 Phần 1 - Tên dược điển, pháp quy và cấu trúc chuyên luận CAS编号 CAS Registry Number; CAS number số đăng ký CAS; số CAS Chuẩn “CAS Registry Number” đầy đủ hơn.
96 Phần 1 - Tên dược điển, pháp quy và cấu trúc chuyên luận 制法 preparation; manufacturing method; method of preparation phương pháp điều chế; phương pháp sản xuất Nên sửa Không chỉ là “production”.
97 Phần 1 - Tên dược điển, pháp quy và cấu trúc chuyên luận 含量测定 Assay định lượng; phép định lượng hàm lượng Nên sửa Trong monograph dược điển, “Assay” là chuẩn hơn “content determination”.
98 Phần 1 - Tên dược điển, pháp quy và cấu trúc chuyên luận 类别 Category nhóm; loại; phân loại Sai chính tả cần sửa Không viết “Catagory”.
99 Phần 1 - Tên dược điển, pháp quy và cấu trúc chuyên luận 标示 labelled/labeled; label claim; stated on the label ghi nhãn; hàm lượng ghi trên nhãn; công bố trên nhãn Nên theo ngữ cảnh 标示量 thường là labelled amount hoặc label claim.
100 Phần 1 - Tên dược điển, pháp quy và cấu trúc chuyên luận 附图、附表、附、注等 figures, tables, appendices, notes, etc. hình, bảng, phụ lục, chú thích, v.v. Nên sửa Không dùng “annotation” ở đây.
101 Phần 1 - Tên dược điển, pháp quy và cấu trúc chuyên luận 命名原则 nomenclature principles nguyên tắc danh pháp; nguyên tắc đặt tên Chuẩn “Nomenclature” dùng được nếu là tiêu đề ngắn.
102 Phần 1 - Mô tả cảm quan, độ tan và tính chất chung odor/odour mùi Nên sửa 臭 là odor/odour. “Taste” là 味.
103 Phần 1 - Mô tả cảm quan, độ tan và tính chất chung 溶解度 solubility độ tan Chuẩn Thuật ngữ chuẩn.
104 Phần 1 - Mô tả cảm quan, độ tan và tính chất chung 物理常数 physical constants hằng số vật lý Chuẩn Dùng cho relative density, melting point, refractive index…
105 Phần 1 - Mô tả cảm quan, độ tan và tính chất chung 一定程度上 to a certain extent ở một mức độ nhất định Nên sửa Không dùng “at a certain degree”.
106 Phần 1 - Mô tả cảm quan, độ tan và tính chất chung 质量特性 quality attributes; quality characteristics thuộc tính chất lượng; đặc tính chất lượng Nên sửa “Quality characters” không tự nhiên.
107 Phần 1 - Mô tả cảm quan, độ tan và tính chất chung XX是XX X is Y; X refers to Y X là Y; X được hiểu là Y Nên theo ngữ cảnh Nếu định nghĩa thuật ngữ: “X refers to…”.
108 Phần 1 - Mô tả cảm quan, độ tan và tính chất chung 溶解性能 solubility behavior; solubility properties đặc tính hòa tan; tính chất hòa tan Nên sửa Không nên dùng “solubility behaviors” dạng số nhiều.
109 Phần 1 - Mô tả cảm quan, độ tan và tính chất chung 精制 purification; refining tinh chế; làm sạch Chuẩn Trong dược phẩm thường dùng “purification”.
110 Phần 1 - Mô tả cảm quan, độ tan và tính chất chung 可供参考 provided for reference; for reference only chỉ để tham khảo; được cung cấp để tham khảo Nên sửa “Stated for reference” kém tự nhiên.
111 Phần 1 - Mô tả cảm quan, độ tan và tính chất chung 制备溶液 prepare a solution; preparation of solution chuẩn bị dung dịch; pha chế dung dịch Chuẩn Chọn động từ hoặc danh từ theo câu.
112 Phần 1 - Mô tả cảm quan, độ tan và tính chất chung 溶质 solute chất tan Chuẩn Thuật ngữ chuẩn.
113 Phần 1 - Mô tả cảm quan, độ tan và tính chất chung 溶剂 solvent dung môi Chuẩn Thuật ngữ chuẩn.
114 Phần 1 - Mô tả cảm quan, độ tan và tính chất chung 极易溶解 very soluble rất dễ tan Chuẩn Thuật ngữ độ tan dược điển.
115 Phần 1 - Mô tả cảm quan, độ tan và tính chất chung 易溶 freely soluble dễ tan Chuẩn Thuật ngữ độ tan dược điển.
116 Phần 1 - Mô tả cảm quan, độ tan và tính chất chung 溶解 soluble tan được; hòa tan Chuẩn Thuật ngữ độ tan dược điển.
117 Phần 1 - Mô tả cảm quan, độ tan và tính chất chung 略溶 sparingly soluble hơi tan; ít tan Chuẩn Thuật ngữ độ tan dược điển.
118 Phần 1 - Mô tả cảm quan, độ tan và tính chất chung 微溶 slightly soluble khó tan; tan rất ít Chuẩn Thuật ngữ độ tan dược điển.
119 Phần 1 - Mô tả cảm quan, độ tan và tính chất chung 极微溶解 very slightly soluble rất khó tan Chuẩn Thuật ngữ độ tan dược điển.
120 Phần 1 - Mô tả cảm quan, độ tan và tính chất chung 几乎不溶或不溶 practically insoluble or insoluble hầu như không tan hoặc không tan Sai chính tả cần sửa Không viết “practicla insoluble”.
121 Phần 1 - Mô tả cảm quan, độ tan và tính chất chung 试验法 test method; test procedure phương pháp thử; quy trình thử Nên sửa “Test method” chuẩn hơn “testing method”.
122 Phần 1 - Mô tả cảm quan, độ tan và tính chất chung 研成细粉 finely powdered; pulverized to a fine powder nghiền thành bột mịn Chuẩn “Finely powdered” ngắn và tự nhiên.
123 Phần 1 - Mô tả cảm quan, độ tan và tính chất chung 溶解情况 state of dissolution; solubility behavior tình trạng hòa tan; mức độ hòa tan Nên theo ngữ cảnh Nếu mô tả quan sát: state of dissolution.
124 Phần 1 - Mô tả cảm quan, độ tan và tính chất chung 如无目视可见的溶质颗粒或液滴时,即视为完全溶解。 It is considered completely dissolved when no visible particles or droplets of the solute are observed. được coi là hòa tan hoàn toàn khi không quan sát thấy bằng mắt thường các tiểu phân hoặc giọt của chất tan Nên sửa Bản này tự nhiên và rõ hơn.
125 Phần 1 - Mô tả cảm quan, độ tan và tính chất chung 评价质量的指标 criteria for quality evaluation; quality evaluation indicators chỉ tiêu đánh giá chất lượng; tiêu chí đánh giá chất lượng Nên sửa “Criteria for appraisal and assessment of quality” quá dài.
126 Phần 1 - Hằng số vật lý, chỉ số hóa học và xác nhận cấu trúc 相对密度 relative density tỷ trọng tương đối Chuẩn Thuật ngữ chuẩn.
127 Phần 1 - Hằng số vật lý, chỉ số hóa học và xác nhận cấu trúc 馏程 distillation range khoảng chưng cất Nên sửa Không nên dùng “distilling range”.
128 Phần 1 - Hằng số vật lý, chỉ số hóa học và xác nhận cấu trúc 熔点 melting point; melting range điểm nóng chảy; khoảng nóng chảy Chuẩn Chọn theo phép thử cụ thể.
129 Phần 1 - Hằng số vật lý, chỉ số hóa học và xác nhận cấu trúc 凝点 congealing point điểm đông đặc Chuẩn Thuật ngữ dược điển.
130 Phần 1 - Hằng số vật lý, chỉ số hóa học và xác nhận cấu trúc 比旋度 specific optical rotation; specific rotation năng suất quay cực riêng; độ quay cực riêng Chuẩn “Specific rotation” dùng phổ biến.
131 Phần 1 - Hằng số vật lý, chỉ số hóa học và xác nhận cấu trúc 折光率 refractive index chỉ số khúc xạ Chuẩn Thuật ngữ chuẩn.
132 Phần 1 - Hằng số vật lý, chỉ số hóa học và xác nhận cấu trúc 黏度 viscosity độ nhớt Chuẩn Thuật ngữ chuẩn.
133 Phần 1 - Hằng số vật lý, chỉ số hóa học và xác nhận cấu trúc 吸收系数 specific absorbance; absorptivity độ hấp thụ riêng; hệ số hấp thụ Chuẩn Trong dược điển thường gặp “specific absorbance”.
134 Phần 1 - Hằng số vật lý, chỉ số hóa học và xác nhận cấu trúc 酸值 acid value chỉ số acid Chuẩn Thuật ngữ chuẩn.
135 Phần 1 - Hằng số vật lý, chỉ số hóa học và xác nhận cấu trúc 羟值 hydroxyl value chỉ số hydroxyl Cần bổ sung Thiếu trong bản cũ.
136 Phần 1 - Hằng số vật lý, chỉ số hóa học và xác nhận cấu trúc 碘值 iodine value chỉ số iod Chuẩn Thuật ngữ chuẩn.
137 Phần 1 - Hằng số vật lý, chỉ số hóa học và xác nhận cấu trúc 过氧化值 peroxide value chỉ số peroxid Cần bổ sung Thiếu trong bản cũ.
138 Phần 1 - Hằng số vật lý, chỉ số hóa học và xác nhận cấu trúc 皂化值 saponification value chỉ số xà phòng hóa Chuẩn Thuật ngữ chuẩn.
139 Phần 1 - Hằng số vật lý, chỉ số hóa học và xác nhận cấu trúc 确证 confirmation xác nhận; xác chứng Chuẩn Trong xác nhận cấu trúc: confirmation of chemical structure.
140 Phần 1 - Hằng số vật lý, chỉ số hóa học và xác nhận cấu trúc 鉴别项下规定的试验方法,系根据反映药用辅料某些物理、化学或生物学等特性所进行的试验,不完全代表对其化学结构的确证。 The test methods specified under Identification are based on tests reflecting certain physical, chemical, or biological characteristics of pharmaceutical excipients and are not intended to provide complete confirmation of their chemical structures. các phương pháp thử quy định tại mục Định tính dựa trên những phép thử phản ánh một số đặc tính vật lý, hóa học hoặc sinh học của tá dược dược dụng, không nhằm xác nhận đầy đủ cấu trúc hóa học của chúng Nên sửa Bản này rõ, đúng ngữ pháp và hợp văn phong dược điển.
141 Phần 1 - Hằng số vật lý, chỉ số hóa học và xác nhận cấu trúc 理化性质 physicochemical properties tính chất lý hóa Nên sửa Tự nhiên hơn “physical and chemical characteristics”.
142 Phần 1 - Hằng số vật lý, chỉ số hóa học và xác nhận cấu trúc 增修订有关项目 additions and revisions to relevant items; addition and revision of relevant items bổ sung và sửa đổi các mục liên quan Nên sửa “Revising to the relevant items” sai ngữ pháp.
143 Phần 2 - Nhập môn dược phân tích, dược điển và hệ thống chất lượng 药物分析 pharmaceutical analysis; drug analysis phân tích dược; phân tích thuốc Chuẩn “Pharmaceutical analysis” trang trọng và phù hợp hơn cho tiêu đề học thuật.
144 Phần 2 - Nhập môn dược phân tích, dược điển và hệ thống chất lượng 绪论 Introduction mở đầu; nhập môn Chuẩn Dùng cho tên chương/phần mở đầu.
145 Phần 2 - Nhập môn dược phân tích, dược điển và hệ thống chất lượng 释药系统 drug delivery system, DDS hệ đưa thuốc; hệ phân phối thuốc Chuẩn DDS là viết tắt phổ biến.
146 Phần 2 - Nhập môn dược phân tích, dược điển và hệ thống chất lượng 中国药典 Chinese Pharmacopoeia, ChP Dược điển Trung Quốc Chuẩn Nên viết “Chinese Pharmacopoeia (ChP)” lần đầu.
147 Phần 2 - Nhập môn dược phân tích, dược điển và hệ thống chất lượng 美国药典 United States Pharmacopeia, USP Dược điển Hoa Kỳ Nên sửa Không cần “The”; USP dùng “Pharmacopeia” theo chính tả Mỹ.
148 Phần 2 - Nhập môn dược phân tích, dược điển và hệ thống chất lượng 美国国家处方集 National Formulary, NF Dược thư Quốc gia Hoa Kỳ; National Formulary Chuẩn Thường viết chung là USP–NF.
149 Phần 2 - Nhập môn dược phân tích, dược điển và hệ thống chất lượng 英国药典 British Pharmacopoeia, BP Dược điển Anh Chuẩn Chính tả Anh: Pharmacopoeia.
150 Phần 2 - Nhập môn dược phân tích, dược điển và hệ thống chất lượng 欧洲药典 European Pharmacopoeia, Ph. Eur. Dược điển châu Âu Nên sửa Viết chuẩn là “Ph. Eur.”, không nên viết “Ph.Eup”.
151 Phần 2 - Nhập môn dược phân tích, dược điển và hệ thống chất lượng 国际药典 International Pharmacopoeia, Ph. Int. Dược điển Quốc tế Nên sửa Không nên ghi URL trong cột thuật ngữ; viết chuẩn “Ph. Int.”.
152 Phần 2 - Nhập môn dược phân tích, dược điển và hệ thống chất lượng 良好药品实验研究规范 Good Laboratory Practice, GLP Thực hành tốt phòng thí nghiệm; Thực hành tốt nghiên cứu trong phòng thí nghiệm Chuẩn hóa lại Tiếng Trung thường tương ứng GLP; trong Việt Nam GLP thường dịch là Thực hành tốt phòng thí nghiệm.
153 Phần 2 - Nhập môn dược phân tích, dược điển và hệ thống chất lượng 良好药品生产规范 Good Manufacturing Practice, GMP Thực hành tốt sản xuất thuốc Sai/cần tránh Không dùng “Good Manufacture Practice”. Chuẩn là “Good Manufacturing Practice”.
154 Phần 2 - Nhập môn dược phân tích, dược điển và hệ thống chất lượng 良好药品供应规范 Good Supply Practice, GSP Thực hành tốt cung ứng thuốc; thực hành tốt phân phối/cung ứng thuốc Chuẩn Có thể dùng “Good Supply Practice” hoặc “Good Distribution/Supply Practice” tùy hệ quy định.
155 Phần 2 - Nhập môn dược phân tích, dược điển và hệ thống chất lượng 良好药品临床试验规范 Good Clinical Practice, GCP Thực hành tốt thử thuốc trên lâm sàng; thực hành tốt thử nghiệm lâm sàng Chuẩn Thuật ngữ chuẩn trong nghiên cứu lâm sàng.
156 Phần 2 - Nhập môn dược phân tích, dược điển và hệ thống chất lượng 分析质量管理 analytical quality control, AQC; analytical quality management kiểm soát chất lượng phân tích; quản lý chất lượng phân tích Nên theo ngữ cảnh “AQC” là analytical quality control; nếu nói hệ thống rộng hơn dùng analytical quality management.
157 Phần 2 - Nhập môn dược phân tích, dược điển và hệ thống chất lượng 质量标准 quality standard; specification tiêu chuẩn chất lượng; tiêu chuẩn kỹ thuật Nên theo ngữ cảnh Trong hồ sơ CMC, specification gồm tests, procedures, acceptance criteria.
158 Phần 2 - Nhập môn dược phân tích, dược điển và hệ thống chất lượng 药品质量标准的制定 establishment of drug quality standards; development of specifications xây dựng tiêu chuẩn chất lượng thuốc; phát triển tiêu chuẩn kỹ thuật Chuẩn hóa lại “Development of specifications” hợp regulatory/CMC hơn.
159 Phần 2 - Nhập môn dược phân tích, dược điển và hệ thống chất lượng 国际非专利药名 International Nonproprietary Name, INN tên chung quốc tế; tên không sở hữu quốc tế Nên sửa Không dùng “International Names for Pharmaceutical Substances” làm bản chính.
160 Phần 2 - Nhập môn dược phân tích, dược điển và hệ thống chất lượng 国际理论和应用化学联合会 International Union of Pure and Applied Chemistry, IUPAC Liên minh Quốc tế về Hóa học Thuần túy và Ứng dụng Sai/cần sửa chữ Trung 中文 đúng là 国际纯粹与应用化学联合会; tiếng Anh IUPAC chuẩn.
161 Phần 2 - Nhập môn dược phân tích, dược điển và hệ thống chất lượng 有机化学命名原则 Nomenclature of Organic Chemistry danh pháp hóa học hữu cơ Chuẩn Có thể ghi thêm “IUPAC nomenclature” tùy ngữ cảnh.
162 Phần 2 - Phép thử định tính / Identification tests 药物的鉴别试验 identification tests for drugs; identification tests phép thử định tính thuốc; phép thử nhận dạng thuốc Chuẩn Trong monograph thường dùng tiêu đề “Identification”.
163 Phần 2 - Phép thử định tính / Identification tests 鉴别试验 identification test phép thử định tính; phép thử nhận dạng Chuẩn Nếu là nhiều phép thử: identification tests.
164 Phần 2 - Phép thử định tính / Identification tests 一般鉴别试验 general identification tests phép thử định tính chung Chuẩn Dùng cho phản ứng định tính chung.
165 Phần 2 - Phép thử định tính / Identification tests 专属鉴别试验 specific identification tests phép thử định tính đặc hiệu Chuẩn “Specific” tốt hơn “special” trong ngữ cảnh phân tích.
166 Phần 2 - Phép thử định tính / Identification tests 灵敏度 sensitivity độ nhạy Chuẩn Trong phân tích định tính/định lượng đều dùng được.
167 Phần 2 - Phép thử định tính / Identification tests 最低检出量 minimum detectable quantity; minimum detectable amount lượng phát hiện tối thiểu Chuẩn Dùng khi biểu thị lượng nhỏ nhất có thể phát hiện.
168 Phần 2 - Phép thử định tính / Identification tests 最低检出浓度 minimum detectable concentration nồng độ phát hiện tối thiểu Chuẩn Dùng khi biểu thị nồng độ nhỏ nhất có thể phát hiện.
169 Phần 2 - Phép thử định tính / Identification tests 确证 confirmation xác nhận; xác chứng Chuẩn Trong xác nhận định tính có thể dùng “confirmation of identity”.
170 Phần 2 - Phép thử định tính / Identification tests 专属性 specificity tính đặc hiệu; độ đặc hiệu Chuẩn Trong validation, specificity là khả năng đánh giá chất phân tích khi có tạp, sản phẩm phân hủy, nền mẫu.
171 Phần 2 - Phép thử định tính / Identification tests 选择性 selectivity tính chọn lọc; độ chọn lọc Chuẩn Thường gần nghĩa với specificity; nên phân biệt theo định nghĩa trong guideline dùng cho bài viết.
172 Phần 2 - Kiểm tra tạp chất 药物的杂质检查 impurity testing of drugs; tests for impurities kiểm tra tạp chất của thuốc; phép thử tạp chất Chuẩn hóa lại “Impurity testing” tự nhiên hơn khi nói quy trình chung.
173 Phần 2 - Kiểm tra tạp chất 杂质检查 impurity test; impurity testing kiểm tra tạp chất; phép thử tạp chất Chuẩn “Impurity testing” tự nhiên hơn khi nói quy trình chung.
174 Phần 2 - Kiểm tra tạp chất 巯基醋酸 thioglycolic acid; mercaptoacetic acid acid thioglycolic; acid mercaptoacetic Nên sửa “Thioglycolic acid” thông dụng hơn; mercaptoacetic acid là tên đồng nghĩa.
175 Phần 2 - Kiểm tra tạp chất 古蔡法 Gutzeit method; Gutzeit test phương pháp Gutzeit; phép thử Gutzeit Chuẩn hóa lại Nên thêm “method/test”; dùng trong thử arsenic cổ điển.
176 Phần 2 - Kiểm tra tạp chất 二乙基二硫代氨基甲酸银 silver diethyldithiocarbamate bạc diethyldithiocarbamat Sai/cần tránh Bản cũ sai chính tả và tách từ không chuẩn.
177 Phần 2 - Kiểm tra tạp chất 硫酸灰分 sulfated ash / sulphated ash tro sulfat Chuẩn Dùng “sulfated” theo US; “sulphated” theo UK/Ph. Eur.
178 Phần 2 - Kiểm tra tạp chất 炽灼残渣 residue on ignition cặn sau nung; cắn sau khi nung Chuẩn Thuật ngữ dược điển rất phổ biến.
179 Phần 2 - Kiểm tra tạp chất 热重分析法 thermogravimetric analysis, TGA phân tích nhiệt trọng lượng; phân tích nhiệt khối lượng Chuẩn Viết tắt TGA chuẩn.
180 Phần 2 - Kiểm tra tạp chất 差示热分析法 differential thermal analysis, DTA phân tích nhiệt vi sai Chuẩn Viết tắt DTA chuẩn.
181 Phần 2 - Kiểm tra tạp chất 差示扫描量热法 differential scanning calorimetry, DSC phép đo nhiệt lượng quét vi sai Chuẩn Viết tắt DSC chuẩn.
182 Phần 2 - Kiểm tra tạp chất 碱性酒石酸铜试验 Fehling’s test; Fehling’s reagent test phép thử Fehling; thử với thuốc thử Fehling Nên sửa Fehling’s reagent là thuốc thử; phép thử nên là Fehling’s test.
183 Phần 2 - Kiểm tra tạp chất 异红紫酸盐 isopurpurate isopurpurat Chuẩn Có thể cần đối chiếu theo phản ứng cụ thể trong bài viết.
184 Phần 2 - Kiểm tra tạp chất 2,3-二氨基萘 2,3-diaminonaphthalene 2,3-diaminonaphthalen Chuẩn Tên hóa chất đúng.
185 Phần 2 - Kiểm tra tạp chất 4,5-苯并苯硒二唑 4,5-benzopiazselenol 4,5-benzopiazselenol Cần kiểm tra theo cấu trúc Thuật ngữ hiếm; nên đối chiếu CAS hoặc tên IUPAC nếu dùng chính thức.
186 Phần 2 - Kiểm tra tạp chất 砷盐检查法 arsenic limit test; test for arsenic phép thử giới hạn arsen; kiểm tra arsen Bổ sung nên có Liên quan Gutzeit method và silver diethyldithiocarbamate.
187 Phần 2 - Kiểm tra tạp chất 重金属检查法 heavy metals limit test; test for heavy metals phép thử giới hạn kim loại nặng Bổ sung nên có Dùng trong kiểm nghiệm dược điển cổ điển; hiện nhiều nơi chuyển sang elemental impurities.
188 Phần 2 - Kiểm tra tạp chất 元素杂质 elemental impurities tạp chất nguyên tố Bổ sung nên có Thuật ngữ hiện đại theo ICH Q3D.
189 Phần 2 - Kiểm tra tạp chất 有关物质 related substances tạp chất liên quan; chất liên quan Bổ sung nên có Thuật ngữ quan trọng trong monograph/API/drug product.
190 Phần 2 - Kiểm tra tạp chất 降解产物 degradation products sản phẩm phân hủy Bổ sung nên có Nên thêm nếu làm glossary dược phân tích.
191 Phần 2 - Kiểm tra tạp chất 残留溶剂 residual solvents dung môi tồn dư Bổ sung nên có Liên quan ICH Q3C; không cần thêm “organic” nếu nguyên văn không có.
192 Phần 2 - Xử lý mẫu trước phân tích 定量分析样品前处理 sample pretreatment for quantitative analysis; sample preparation xử lý mẫu trước phân tích định lượng; chuẩn bị mẫu Chuẩn hóa lại “Sample preparation” thường dùng rộng rãi hơn trong phòng QC.
193 Phần 2 - Xử lý mẫu trước phân tích 测定方法的效能指标 performance characteristics of analytical methods; method performance characteristics đặc tính hiệu năng của phương pháp phân tích; chỉ tiêu hiệu năng phương pháp Nên sửa Không nên dịch sát là “efficiency indicators”.
194 Phần 2 - Xử lý mẫu trước phân tích 汞齐化法 amalgamation method phương pháp tạo hỗn hống Chuẩn Dùng trong xử lý mẫu/phản ứng phân tích.
195 Phần 2 - Xử lý mẫu trước phân tích 氧瓶燃烧法 oxygen flask combustion method phương pháp đốt trong bình oxy Chuẩn Thuật ngữ chuẩn.
196 Phần 2 - Xử lý mẫu trước phân tích 葡萄糖醛酸甙 glucuronides glucuronid; chất liên hợp glucuronid Chuẩn Chính tả hiện đại: glycoside/glycosides nếu nói chung; glucuronides dùng cho chất liên hợp.
197 Phần 2 - Xử lý mẫu trước phân tích 硫酸酯 sulfate conjugates; sulfates sulfat; chất liên hợp sulfat Nên theo ngữ cảnh Trong chuyển hóa thuốc thường là “sulfate conjugates”.
198 Phần 2 - Xử lý mẫu trước phân tích 血浆 plasma huyết tương Chuẩn Mẫu sinh học.
199 Phần 2 - Xử lý mẫu trước phân tích 血清 serum huyết thanh Chuẩn Mẫu sinh học.
200 Phần 2 - Xử lý mẫu trước phân tích 全血 whole blood máu toàn phần Chuẩn Mẫu sinh học.
201 Phần 2 - Xử lý mẫu trước phân tích 治疗药物浓度监测 therapeutic drug monitoring, TDM theo dõi nồng độ thuốc điều trị Chuẩn Thuật ngữ chuẩn trong dược lâm sàng/phân tích sinh học.
202 Phần 2 - Xử lý mẫu trước phân tích 结合 bound dạng liên kết; bị gắn kết Chuẩn Ví dụ: protein-bound drug.
203 Phần 2 - Xử lý mẫu trước phân tích 游离 free; unbound dạng tự do; không gắn kết Chuẩn Trong TDM, “unbound” thường chính xác hơn khi nói thuốc tự do.
204 Phần 2 - Xử lý mẫu trước phân tích 缀合物 conjugate chất liên hợp Chuẩn Nếu nhiều chất: conjugates.
205 Phần 2 - Xử lý mẫu trước phân tích 液-液提取法 liquid-liquid extraction, LLE chiết lỏng-lỏng Chuẩn Viết LLE chuẩn.
206 Phần 2 - Xử lý mẫu trước phân tích 离子对试剂 ion-pair reagent thuốc thử tạo cặp ion; chất tạo cặp ion Nên sửa Có gạch nối khi làm tính từ.
207 Phần 2 - Xử lý mẫu trước phân tích 离子对提取法 ion-pair extraction chiết cặp ion Nên sửa “Ion-pair extraction method” cũng được nhưng dài.
208 Phần 2 - Xử lý mẫu trước phân tích 反离子 counterion ion đối; ion đối điện Nên sửa Không dịch thiếu thành “counter”.
209 Phần 2 - Xử lý mẫu trước phân tích 液-固提取法 liquid-solid extraction, LSE chiết lỏng-rắn Chuẩn Nên thêm dấu phẩy trước viết tắt.
210 Phần 2 - Xử lý mẫu trước phân tích 半自动样品制备系统 semi-automated sample preparation system hệ thống chuẩn bị mẫu bán tự động Sai/cần tránh Bản cũ “advanced automated sample processor, AASP” không sát nghĩa 半自动.
211 Phần 2 - Xử lý mẫu trước phân tích 烷基化 alkylation alkyl hóa Nên sửa Không dùng số nhiều “alkylations” nếu là tên phản ứng/quá trình.
212 Phần 2 - Xử lý mẫu trước phân tích 酰基化 acylation acyl hóa Nên sửa Không dùng số nhiều “acylations” nếu là tên quá trình.
213 Phần 2 - Xử lý mẫu trước phân tích 硅烷化 silylation silyl hóa Nên sửa Không dùng số nhiều “silylations” nếu là tên quá trình.
214 Phần 2 - Xử lý mẫu trước phân tích 衍生化 derivatization dẫn xuất hóa Bổ sung nên có Thuật ngữ chung cho alkylation/acylation/silylation trong GC/HPLC.
215 Phần 2 - Xử lý mẫu trước phân tích 萃取回收率 extraction recovery hiệu suất thu hồi chiết; độ thu hồi sau chiết Bổ sung nên có Quan trọng trong bioanalysis và sample preparation.
216 Phần 2 - Xử lý mẫu trước phân tích 基质效应 matrix effect hiệu ứng nền mẫu Bổ sung nên có Thuật ngữ rất cần khi phân tích LC-MS/MS.
217 Phần 2 - Thẩm định phương pháp và chỉ tiêu hiệu năng phân tích 精密度 precision độ chụm; độ chính xác lặp lại theo nghĩa thống kê Chuẩn Một trong các đặc tính validation chính.
218 Phần 2 - Thẩm định phương pháp và chỉ tiêu hiệu năng phân tích 标准差 standard deviation, SD độ lệch chuẩn Chuẩn Không nên viết “SD orS”; dùng SD.
219 Phần 2 - Thẩm định phương pháp và chỉ tiêu hiệu năng phân tích 相对标准差 relative standard deviation, RSD độ lệch chuẩn tương đối Chuẩn RSD thường biểu thị bằng %.
220 Phần 2 - Thẩm định phương pháp và chỉ tiêu hiệu năng phân tích 变异系数 coefficient of variation, CV hệ số biến thiên Chuẩn CV gần tương đương RSD khi biểu thị theo %.
221 Phần 2 - Thẩm định phương pháp và chỉ tiêu hiệu năng phân tích 批内精密度 within-run precision; intra-run precision độ chụm trong cùng lần chạy/cùng lô phân tích Chuẩn Dùng nhiều trong bioanalytical method validation.
222 Phần 2 - Thẩm định phương pháp và chỉ tiêu hiệu năng phân tích 日内精密度 within-day precision; intra-day precision độ chụm trong ngày Chuẩn Không nên viết lẫn với within-run nếu quy trình phân biệt rõ batch/run/day.
223 Phần 2 - Thẩm định phương pháp và chỉ tiêu hiệu năng phân tích 批间精密度 between-run precision; inter-run precision độ chụm giữa các lần chạy/lô phân tích Chuẩn Dùng khi so sánh giữa các analytical runs.
224 Phần 2 - Thẩm định phương pháp và chỉ tiêu hiệu năng phân tích 日间精密度 inter-day precision; between-day precision độ chụm giữa các ngày Nên sửa Không nên viết “day to day precision” trong bảng chuẩn.
225 Phần 2 - Thẩm định phương pháp và chỉ tiêu hiệu năng phân tích 准确度 accuracy độ đúng Chuẩn Thường đánh giá bằng recovery hoặc bias.
226 Phần 2 - Thẩm định phương pháp và chỉ tiêu hiệu năng phân tích 定量限 quantitation limit; limit of quantitation, LOQ giới hạn định lượng Chuẩn ICH dùng “quantitation limit”; LOQ vẫn rất phổ biến.
227 Phần 2 - Thẩm định phương pháp và chỉ tiêu hiệu năng phân tích 检测限 detection limit; limit of detection, LOD giới hạn phát hiện Chuẩn ICH dùng “detection limit”; LOD phổ biến trong lab.
228 Phần 2 - Thẩm định phương pháp và chỉ tiêu hiệu năng phân tích 选择性 selectivity tính chọn lọc; độ chọn lọc Chuẩn Quan trọng với nền mẫu phức tạp.
229 Phần 2 - Thẩm định phương pháp và chỉ tiêu hiệu năng phân tích 专属性 specificity tính đặc hiệu; độ đặc hiệu Chuẩn Specificity và selectivity có thể liên quan nhưng không nên dùng lẫn tùy tiện.
230 Phần 2 - Thẩm định phương pháp và chỉ tiêu hiệu năng phân tích 线性与范围 linearity and range độ tuyến tính và khoảng áp dụng Chuẩn Thuật ngữ chuẩn trong validation.
231 Phần 2 - Thẩm định phương pháp và chỉ tiêu hiệu năng phân tích 重现性 reproducibility độ tái lập Nên sửa Bản cũ ghi “ruggedness” là chưa chuẩn nếu dịch trực tiếp 重现性.
232 Phần 2 - Thẩm định phương pháp và chỉ tiêu hiệu năng phân tích 中间精密度 intermediate precision độ chụm trung gian Bổ sung nên có Bao gồm biến thiên giữa ngày, người phân tích, thiết bị, phòng thí nghiệm nội bộ.
233 Phần 2 - Thẩm định phương pháp và chỉ tiêu hiệu năng phân tích 耐用性 robustness độ bền vững của phương pháp Chuẩn Khả năng phương pháp không bị ảnh hưởng bởi thay đổi nhỏ có chủ đích.
234 Phần 2 - Thẩm định phương pháp và chỉ tiêu hiệu năng phân tích 稳健性 ruggedness; robustness độ vững chắc; độ ổn định vận hành Nên phân biệt Ruggedness thường liên quan biến thiên điều kiện vận hành/lab; nhiều tài liệu hiện ưu tiên robustness.
235 Phần 2 - Thẩm định phương pháp và chỉ tiêu hiệu năng phân tích 散布图 scatter plot; scatter diagram biểu đồ phân tán Chuẩn “Scatter plot” phổ biến hơn trong khoa học dữ liệu/phân tích.
236 Phần 2 - Thẩm định phương pháp và chỉ tiêu hiệu năng phân tích 回收率 recovery độ thu hồi; tỷ lệ thu hồi Bổ sung nên có Chỉ tiêu quan trọng cho accuracy và sample preparation.
237 Phần 2 - Thẩm định phương pháp và chỉ tiêu hiệu năng phân tích 偏倚 bias độ chệch; sai lệch hệ thống Bổ sung nên có Dùng trong đánh giá accuracy.
238 Phần 2 - Thẩm định phương pháp và chỉ tiêu hiệu năng phân tích 校准曲线 calibration curve đường chuẩn; đường hiệu chuẩn Bổ sung nên có Cần cho định lượng.
239 Phần 2 - Thẩm định phương pháp và chỉ tiêu hiệu năng phân tích 标准曲线 standard curve đường chuẩn Bổ sung nên có Gần nghĩa calibration curve; nên thống nhất theo ngữ cảnh.
240 Phần 2 - Thẩm định phương pháp và chỉ tiêu hiệu năng phân tích 工作范围 working range khoảng làm việc Bổ sung nên có Dải nồng độ phương pháp được áp dụng tin cậy.
241 Phần 2 - Thẩm định phương pháp và chỉ tiêu hiệu năng phân tích 系统适用性 system suitability tính phù hợp hệ thống; phép thử phù hợp hệ thống Bổ sung nên có Thuật ngữ cực kỳ quan trọng trong HPLC/GC dược điển.
242 Phần 2 - Thẩm định phương pháp và chỉ tiêu hiệu năng phân tích 荧光偏振免疫测定法 fluorescence polarization immunoassay, FPIA miễn dịch đo phân cực huỳnh quang Chuẩn Viết đầy đủ lần đầu, sau đó dùng FPIA.
243 Phần 2 - Thuốc, thuốc thử và phản ứng thường gặp 巴比妥类药物 barbiturates; barbiturate drugs nhóm barbiturat; thuốc barbiturat Chuẩn “Barbiturates” gọn và chuẩn.
244 Phần 2 - Thuốc, thuốc thử và phản ứng thường gặp 溴化十六烷基三甲基苄铵 cetyltrimethylbenzylammonium bromide, CTMAB cetyltrimethylbenzylamoni bromid Nên kiểm tra viết tắt Bản cũ ghi CTMA; nên xác minh theo tài liệu gốc/nhãn thuốc thử.
245 Phần 2 - Thuốc, thuốc thử và phản ứng thường gặp 氯化四癸基二甲基苄铵 tetradecyldimethylbenzylammonium chloride tetradecyldimethylbenzylamoni clorid Sai/cần tránh Bản cũ có lỗi chính tả.
246 Phần 2 - Thuốc, thuốc thử và phản ứng thường gặp 芳酸及其酯类药物 aromatic acids and their esters acid thơm và các ester của chúng Chuẩn “Aromatic acids” phù hợp hơn trong tiêu đề.
247 Phần 2 - Thuốc, thuốc thử và phản ứng thường gặp 苯甲酸及其钠盐 benzoic acid and sodium benzoate acid benzoic và natri benzoat Chuẩn Tên chuẩn.
248 Phần 2 - Thuốc, thuốc thử và phản ứng thường gặp 布美他尼 bumetanide bumetanid Chuẩn Tên INN/USAN phổ biến.
249 Phần 2 - Thuốc, thuốc thử và phản ứng thường gặp 羟苯乙酯 ethyl parahydroxybenzoate; ethylparaben ethyl parahydroxybenzoat; ethylparaben Nên sửa Bản cũ “ethylparoben” sai chính tả.
250 Phần 2 - Thuốc, thuốc thử và phản ứng thường gặp 丙磺舒 probenecid probenecid Chuẩn Tên chuẩn.
251 Phần 2 - Thuốc, thuốc thử và phản ứng thường gặp 酚黄乙胺 etamsylate; ethamsylate etamsylat; ethamsylat Chuẩn Có thể viết etamsylate/ethamsylate tùy nguồn; nên chọn một chuẩn.
252 Phần 2 - Thuốc, thuốc thử và phản ứng thường gặp 胺类药物 amine drugs; amine-containing drugs thuốc nhóm amin; thuốc có nhóm amin Chuẩn hóa lại “Amine-containing drugs” rõ hơn về cấu trúc.
253 Phần 2 - Thuốc, thuốc thử và phản ứng thường gặp 杂环类药物 heterocyclic drugs thuốc dị vòng; thuốc chứa vòng dị tố Chuẩn Thuật ngữ chuẩn.
254 Phần 2 - Thuốc, thuốc thử và phản ứng thường gặp 二硝基氯苯反应 dinitrochlorobenzene reaction; Vongerichten reaction phản ứng dinitrochlorobenzen; phản ứng Vongerichten Nên sửa Nếu là phản ứng Vongerichten, ghi rõ tên phản ứng.
255 Phần 2 - Thuốc, thuốc thử và phản ứng thường gặp 戊烯二醛反应 glutaconic aldehyde reaction; König reaction phản ứng glutaconic aldehyd; phản ứng König Cần kiểm tra Bản gốc có “K?nig” do lỗi mã hóa.
256 Phần 2 - Thuốc, thuốc thử và phản ứng thường gặp 生物碱类药物 alkaloid drugs; alkaloids thuốc alcaloid; nhóm alcaloid Chuẩn “Alkaloids” đủ nếu nói nhóm chất.
257 Phần 2 - Thuốc, thuốc thử và phản ứng thường gặp 生物碱 alkaloids alcaloid Chuẩn Thuật ngữ chuẩn trong dược liệu/hóa dược.
258 Phần 2 - Thuốc, thuốc thử và phản ứng thường gặp 阿片 opium nhựa thuốc phiện; opium Nên sửa Không dùng “gum opium” làm bản chính trừ khi văn bản gốc chỉ rõ 阿片胶.
259 Phần 2 - Thuốc, thuốc thử và phản ứng thường gặp 扫尾剂 tailing-suppressing reagent; tailing reducer chất giảm kéo đuôi pic; thuốc thử ức chế kéo đuôi Nên sửa “Tailing-suppressing reagent” rõ hơn.
260 Phần 2 - Thuốc, thuốc thử và phản ứng thường gặp 蒂巴因 thebaine thebain Chuẩn Tên chuẩn.
261 Phần 2 - Thuốc, thuốc thử và phản ứng thường gặp 诺司卡品 noscapine noscapin Chuẩn Tên chuẩn.
262 Phần 2 - Thuốc, thuốc thử và phản ứng thường gặp 竞争离子 competing ions ion cạnh tranh Chuẩn Thuật ngữ chuẩn.
263 Phần 2 - Thuốc, thuốc thử và phản ứng thường gặp 亲脂性 lipophilicity tính thân lipid; tính ưa lipid Sai/cần tránh Bản cũ “lipophicity” sai chính tả.
264 Phần 2 - Thuốc, thuốc thử và phản ứng thường gặp 拖尾因子 tailing factor hệ số kéo đuôi Chuẩn Dùng trong sắc ký.
265 Phần 2 - Thuốc, thuốc thử và phản ứng thường gặp 金刚烷 adamantane adamantan Chuẩn Tên chuẩn.

Các lỗi cần tránh nhất khi đăng web

  1. Không dịch 速释fast-release; nên dùng immediate-releasegiải phóng ngay.
  2. Không dịch 助流剂lubricants; đúng là glidantstá dược trợ chảy.
  3. 含量测定 trong chuyên luận nên dịch là Assayđịnh lượng, không nên dùng máy móc “content determination”.
  4. 空心胶囊 nên là empty capsulesvỏ nang rỗng/nang rỗng, không nên dùng “hollow capsules” trong tài liệu chính thức.
  5. 崩解时限disintegration time limitthời hạn rã/giới hạn thời gian rã, không phải chỉ là “disintegration test”.
  6. Trong validation, 重现性 nên là reproducibilityđộ tái lập; 耐用性robustnessđộ bền vững của phương pháp.
  7. Sửa các lỗi chính tả tiếng Anh thường gặp: Good Manufacturing Practice, Ph. Eur., silver diethyldithiocarbamate, ethylparaben, lipophilicity, disintegration, Category, practically insoluble.
  8. Tiếng Việt nên dùng thuật ngữ ngành Dược như dược chất, tá dược, định lượng, độ đồng đều hàm lượng, dung môi tồn dư, tạp chất liên quan, giới hạn định lượng, giới hạn phát hiện, tính phù hợp hệ thống.

Kết luận

Bảng thuật ngữ này có thể dùng làm nền tảng cho glossary Trung – Anh – Việt trong các dự án dịch thuật dược điển, đào tạo QA/QC, xây dựng nội dung web chuyên ngành Dược hoặc chuẩn hóa thuật ngữ trong hồ sơ CMC. Khi dùng cho hồ sơ đăng ký chính thức, nên đối chiếu thêm với chuyên luận riêng, phụ lục dược điển áp dụng và quy định hiện hành tại thị trường mục tiêu.