Chào mừng bạn đến với Website NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ THUỐC
Rất nhiều ưu đãi và chương trình khuyến mãi đang chờ đợi bạn
Ưu đãi lớn dành cho thành viên mới
  • 5
  • Giỏ hàng

    Không có sản phẩm nào trong giỏ hàng của bạn

MSC_IB_Reviewer: Công cụ rà soát nhanh file Excel thông tin gói thầu

07/05/2026
Admin



MSC_IB_Reviewer: Công cụ rà soát nhanh file Excel thông tin gói thầu



MSC_IB_Reviewer là ứng dụng hỗ trợ người dùng rà soát nhanh các file Excel .xlsx trong nhiều thư mục và thư mục con. Ứng dụng được thiết kế để giúp phân loại nhanh các file liên quan đến gói thầu, đặc biệt là các gói thầu có nội dung y tế, thuốc, vật tư y tế, thiết bị y tế, hóa chất, sinh phẩm, xét nghiệm và các nội dung liên quan.

Ứng dụng cho phép mở một thư mục dữ liệu lớn, tự động quét toàn bộ file Excel bên trong, hiển thị danh sách file dưới dạng bảng, tự động nhận diện từ khóa liên quan y tế và hiển thị nội dung file để người dùng duyệt nhanh. Người dùng có thể thao tác bằng nút bấm, phím tắt hoặc menu chuột phải để chuyển file vào nhóm phù hợp, cách ly file nghi ngờ hoặc xóa file không cần dùng.


1. Mục đích sử dụng

MSC_IB_Reviewer phù hợp khi bạn cần:

  • Rà soát số lượng lớn file .xlsx.
  • Tìm nhanh các file có nội dung liên quan đến y tế, thuốc, bệnh viện, vật tư, hóa chất, sinh phẩm.
  • Duyệt nhanh nội dung các sheet trong file Excel mà không cần mở từng file bằng Excel.
  • Phân loại file vào các nhóm:
    • file đúng / cần giữ lại,
    • file không phù hợp,
    • file cần kiểm tra lại,
    • file cần xóa.
  • Quản lý dữ liệu trong nhiều thư mục khác nhau bằng nhiều tab.

2. Giao diện chính

Giao diện gồm các khu vực chính:

Thanh công cụ phía trên

Bao gồm các nút:

  • Add Path Tab [Ctrl+T]
    Thêm một thư mục dữ liệu mới để rà soát.
  • Close Tab [Ctrl+W]
    Đóng tab thư mục hiện tại.
  • Rename Tab [F2]
    Đổi tên tab đang mở.
  • Open tab root
    Mở thư mục gốc của tab hiện tại.
  • Refresh current tab [F9]
    Quét lại thư mục hiện tại.
  • Help [F1]
    Mở hướng dẫn sử dụng nhanh.
  • About
    Xem thông tin tác giả và nền tảng phát triển.
  • Font A- / A+ / Reset
    Giảm, tăng hoặc khôi phục cỡ chữ mặc định.

3. Khu vực tìm kiếm và lọc dữ liệu

Phía trên bảng file là khu vực Search / Filter, dùng để lọc nhanh danh sách file.

Bạn có thể lọc theo:

Name contains

Nhập một phần tên file cần tìm.

Ví dụ:

IB2600160497

hoặc:

thuoc

Relative path contains

Tìm theo đường dẫn tương đối hoặc tên thư mục con.

Ví dụ:

da_dong_thau

hoặc:

co_nha_thau_trung_thau

Date from / Date to

Lọc file theo ngày tạo hoặc ngày cập nhật hiển thị trên bảng.

Có thể nhập theo dạng:

2026-05-01

Min size KB / Max size KB

Lọc theo dung lượng file.

Ví dụ:

20

để lọc file từ 20 KB trở lên.

Keyword state

Lọc theo trạng thái từ khóa:

  • All: hiển thị tất cả.
  • Matched only: chỉ hiển thị file có từ khóa phù hợp.
  • Unmatched only: chỉ hiển thị file chưa thấy từ khóa.
  • Scanned only: chỉ hiển thị file đã được quét.
  • Not scanned: chỉ hiển thị file chưa quét.

Medical keywords

Danh sách từ khóa dùng để nhận diện nội dung y tế. Người dùng có thể bổ sung hoặc chỉnh sửa từ khóa tại đây.

Ví dụ:

y tế, thuốc, bệnh viện, hóa chất, sinh phẩm, thiết bị y tế

Sau khi chỉnh từ khóa, bấm Auto scan all để quét lại toàn bộ file trong tab hiện tại.


4. Cây thư mục bên trái

Khu vực Dir_Tree hiển thị cấu trúc thư mục đang được rà soát.

Khi chọn một thư mục trong cây thư mục, bảng file sẽ chỉ hiển thị các file thuộc thư mục đó và các thư mục con liên quan.

Điều này giúp bạn tập trung xử lý từng nhóm file, ví dụ:

co_nha_thau_trung_thau

da_dong_thau

dang_xet_thau


5. Bảng danh sách file

Bảng ở giữa hiển thị toàn bộ file Excel tìm thấy trong thư mục đang mở.

Các cột chính gồm:

Name

Tên file Excel.

Parent folder

Thư mục cha chứa file.

Relative path

Đường dẫn tương đối của file so với thư mục gốc.

Created

Thời điểm tạo file.

Modified

Thời điểm cập nhật file.

Size

Dung lượng file.

Sheets

Số lượng sheet trong file.

Preferred sheets

Cho biết file có chứa sheet ưu tiên hay không.

Các sheet ưu tiên gồm:

KHLCNT - Thông tin chung

KHLCNT - Thông tin gói thầu

Hits

Số lượng từ khóa y tế tìm thấy.

Keyword summary

Tóm tắt các từ khóa đã tìm thấy trong file.

Ví dụ:

bệnh viện, gói thầu, hóa chất, thuốc

Reviewer note

Ghi chú của người rà soát.


6. Sắp xếp bảng file

Bạn có thể bấm vào tiêu đề cột để sắp xếp danh sách.

Có thể sắp xếp theo:

  • tên file,
  • thư mục cha,
  • đường dẫn,
  • ngày tạo,
  • ngày cập nhật,
  • dung lượng,
  • số sheet,
  • có sheet ưu tiên hay không,
  • số lượng từ khóa tìm thấy,
  • ghi chú.

Bấm lại cùng một tiêu đề cột để đảo chiều sắp xếp.


7. Xem trước nội dung file

Khi chọn một file trong bảng, nội dung file sẽ hiển thị ở khung bên phải.

Ứng dụng hiển thị:

  • tab ALL SHEETS để xem toàn bộ nội dung các sheet,
  • tab riêng cho từng sheet,
  • từ khóa y tế được bôi vàng để dễ phát hiện,
  • nội dung sheet ưu tiên được đưa lên trước.

Các sheet quan trọng được ưu tiên xem trước:

KHLCNT - Thông tin chung

KHLCNT - Thông tin gói thầu

Nếu file có nội dung phù hợp, vùng thông báo phía trên phần xem trước sẽ hiển thị nền màu vàng và danh sách từ khóa đã tìm thấy.


8. Lọc trong phần xem trước

Ô Preview filter dùng để tìm nhanh trong nội dung đang xem.

Ví dụ nhập:

thuốc

hoặc:

bệnh viện

Ứng dụng sẽ chỉ hiển thị những dòng có chứa nội dung cần tìm.

Bấm Clear để xóa bộ lọc xem trước.


9. Thao tác với file

Bạn có thể thao tác với file bằng nút, phím tắt hoặc menu chuột phải.

Chuyển file vào nhóm đúng

Phím:

F5

File sẽ được chuyển vào:

_Y_TE_OK

Chuyển file vào nhóm không phù hợp

Phím:

F6

File sẽ được chuyển vào:

_KHONG_Y_TE

Chuyển file vào Quarantine

Phím:

F7

hoặc:

Ctrl + Q

File sẽ được chuyển vào:

_QUARANTINE

Dùng cho các file cần kiểm tra lại, chưa quyết định xóa hay giữ.

Xóa file vào Recycle Bin / Trash

Phím:

Delete

hoặc:

D

File sẽ được xóa nhanh. Nếu hệ thống hỗ trợ Recycle Bin / Trash, file sẽ được đưa vào đó.

Xóa vĩnh viễn

Phím:

Shift + Delete

File sẽ bị xóa vĩnh viễn, không hỏi lại.

Nên cẩn thận khi dùng thao tác này.


10. Chọn nhiều file để xử lý hàng loạt

Bạn có thể chọn nhiều file trong bảng bằng:

  • Ctrl + click để chọn từng file,
  • Shift + click để chọn một dải file,
  • kéo chọn trong bảng nếu hệ thống hỗ trợ.

Sau khi chọn nhiều file, có thể dùng:

  • F5 để chuyển tất cả vào _Y_TE_OK,
  • F6 để chuyển tất cả vào _KHONG_Y_TE,
  • F7 để chuyển tất cả vào _QUARANTINE,
  • Delete / D để xóa hàng loạt,
  • Shift + Delete để xóa vĩnh viễn hàng loạt.

11. Menu chuột phải

Bấm chuột phải vào một file trong bảng để mở menu thao tác nhanh.

Các lựa chọn gồm:

  • Open file
    Mở file bằng ứng dụng mặc định của hệ điều hành.
  • Open containing folder
    Mở thư mục chứa file.
  • Copy full path
    Sao chép đường dẫn đầy đủ của file.
  • Set reviewer note
    Thêm hoặc sửa ghi chú cho file.
  • Move to _Y_TE_OK
    Chuyển file vào nhóm đúng.
  • Move to _KHONG_Y_TE
    Chuyển file vào nhóm không phù hợp.
  • Move to _QUARANTINE
    Chuyển file vào nhóm cần kiểm tra lại.
  • Delete to Bin / Trash
    Xóa file vào thùng rác.
  • Delete forever
    Xóa vĩnh viễn.
  • Refresh current tab
    Quét lại tab hiện tại.
  • Open review log folder
    Mở thư mục lưu log rà soát.

12. Ghi chú người rà soát

Cột Reviewer note dùng để lưu nhận xét ngắn cho file.

Ví dụ:

Cần kiểm tra lại giá trúng thầu

hoặc:

Không phải gói y tế

Có thể thêm ghi chú bằng:

  • nút Set note,
  • hoặc menu chuột phải Set reviewer note.

Nếu chọn nhiều file, ghi chú sẽ được áp dụng cho tất cả file đang chọn.


13. Log rà soát

Ứng dụng tự động lưu lịch sử thao tác trong thư mục:

_MSC_IB_REVIEW_LOGS

Bên trong có hai file:

review_log.csv

review_log.json

Log ghi lại các thao tác như:

  • chuyển file vào _Y_TE_OK,
  • chuyển file vào _KHONG_Y_TE,
  • chuyển file vào _QUARANTINE,
  • xóa file,
  • xóa vĩnh viễn,
  • thêm ghi chú,
  • lỗi nếu thao tác không thành công.

File CSV phù hợp để mở bằng Excel. File JSON phù hợp để lưu trữ hoặc xử lý tự động về sau.


14. Phím tắt thường dùng

Phím

Chức năng

Ctrl + T

Thêm thư mục mới dưới dạng tab

Ctrl + W

Đóng tab hiện tại

F2

Đổi tên tab

F1

Mở Help

F5

Chuyển file vào _Y_TE_OK

F6

Chuyển file vào _KHONG_Y_TE

F7

Chuyển file vào _QUARANTINE

Delete hoặc D

Xóa vào Recycle Bin / Trash

Shift + Delete

Xóa vĩnh viễn

F9

Quét lại tab hiện tại

N hoặc Down

File tiếp theo

P hoặc Up

File trước

Left / Right

Chuyển tab xem trước

Ctrl + +

Tăng cỡ chữ

Ctrl + -

Giảm cỡ chữ


15. Quy trình sử dụng đề xuất

Bước 1: Mở thư mục dữ liệu

Bấm:

Add Path Tab

Chọn thư mục chứa các file Excel cần rà soát.

Ứng dụng sẽ tự động quét các file .xlsx trong thư mục và các thư mục con.

Bước 2: Chờ ứng dụng điền Keyword summary

Sau khi mở thư mục, ứng dụng sẽ tự động quét nội dung các file và điền các cột:

  • Sheets
  • Preferred sheets
  • Hits
  • Keyword summary

Bạn không cần mở từng file để các cột này xuất hiện.

Bước 3: Sắp xếp hoặc lọc file

Có thể lọc theo:

  • tên file,
  • thư mục,
  • ngày,
  • dung lượng,
  • trạng thái từ khóa.

Bước 4: Duyệt nội dung file

Chọn file trong bảng và xem phần preview bên phải.

Các từ khóa quan trọng sẽ được bôi vàng.

Bước 5: Phân loại file

Dùng:

  • F5 nếu file đúng / cần giữ,
  • F6 nếu file không phù hợp,
  • F7 nếu cần kiểm tra lại,
  • Delete nếu muốn xóa,
  • Shift + Delete nếu muốn xóa vĩnh viễn.

Bước 6: Kiểm tra log nếu cần

Mở thư mục:

_MSC_IB_REVIEW_LOGS

để xem lịch sử thao tác.


16. Lưu ý an toàn

  • Delete hoặc D sẽ xóa nhanh, không hỏi lại.
  • Shift + Delete sẽ xóa vĩnh viễn, nên chỉ dùng khi chắc chắn.
  • File được chuyển vào _Y_TE_OK, _KHONG_Y_TE, _QUARANTINE sẽ giữ cấu trúc thư mục con.
  • Nên kiểm tra kỹ trước khi thao tác hàng loạt nhiều file.
  • Nếu cần lưu vết làm việc, không xóa thư mục _MSC_IB_REVIEW_LOGS.

17. Thông tin ứng dụng

MSC_IB_Reviewer
Công cụ hỗ trợ rà soát file Excel gói thầu và phân loại nhanh nội dung liên quan y tế.

Tác giả © 2009-2026 • Pharma R&D Platforms • PharmApp • Discover • Design • Develop • Validate • Deliver • www.nghiencuuthuoc.com • Zalo: +84888999311 • www.pharmapp.dev